high

/haɪ/
adjectiveCơ bản cao
chung

Có độ cao lớn so với mặt đất hoặc một điểm tham chiếu khác.

The plane flew at a high altitude.

Máy bay bay ở độ cao cao.

💡

Dùng để mô tả độ cao của vật thể so với mặt đất hoặc một điểm tham chiếu khác.

chung

Có chất lượng hoặc giá trị cao.

She has a high opinion of herself.

Cô ấy có một ý kiến cao về bản thân mình.

💡

Dùng để mô tả chất lượng hoặc giá trị cao của một vật hoặc người.

music

Có tần số âm thanh cao.

The soprano sang a high note.

Ca sĩ soprano hát một nốt cao.

💡

Dùng để mô tả âm thanh có tần số cao.

chung

Có nhiệt độ cao.

The temperature is high today.

Nhiệt độ hôm nay cao.

💡

Dùng để mô tả nhiệt độ cao.

Cụm từ kết hợp

high schooltrường trung họchigh speedtốc độ caohigh qualitychất lượng cao

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

high and drythành ngữ
bị bỏ rơi hoặc không được hỗ trợ
high fivecụm từ
tỏ vẻ vui mừng bằng cách chạm tay với ai đó

💡Mẹo hay

Sử dụng 'high' trong ngữ cảnh thích hợp

Lưu ý rằng 'high' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng nó trong ngữ cảnh thích hợp để tránh hiểu nhầm.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'high' và 'tall'

'High' thường dùng để mô tả độ cao so với mặt đất hoặc một điểm tham chiếu khác, còn 'tall' dùng để mô tả chiều cao của một vật thể hoặc người.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'hēah' có nghĩa là 'cao' hoặc 'cao ráo'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'high' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể dùng để mô tả độ cao, chất lượng, nhiệt độ, hoặc tần số âm thanh.

Phân tích từ

high
cao
root
Từ Điển Anh Việt