short

/ʃɔːrt/
adjectiveCơ bản ngắn
chung

Có chiều dài, thời gian hoặc khoảng cách ngắn hơn bình thường.

She gave a short speech at the ceremony.

Cô ấy đã diễn một bài phát biểu ngắn trong lễ hội.

The short distance between the two cities makes travel easy.

Khoảng cách ngắn giữa hai thành phố làm cho việc đi lại dễ dàng.

💡

Thường dùng để mô tả chiều dài vật lý, thời gian hoặc khoảng cách.

thông thường

Ngắn gọn, không dài dòng.

Can you give me a short answer?

Bạn có thể cho tôi một câu trả lời ngắn gọn không?

💡

Dùng để yêu cầu hoặc mô tả một câu trả lời hoặc lời giải thích ngắn gọn.

thông thường

Ngắn tóc.

She prefers to keep her hair short.

Cô ấy thích giữ tóc ngắn.

💡

Dùng để mô tả chiều dài của tóc.

Cụm từ kết hợp

short breakbữa nghỉ ngắnshort storytruyện ngắnshort tempertính khí nóng nảy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

short and sweetcụm từ
ngắn gọn và dễ chịu

💡Mẹo hay

Sử dụng 'short' để mô tả chiều dài

Từ 'short' thường dùng để mô tả chiều dài của vật thể, thời gian hoặc khoảng cách. Ví dụ: 'The movie was short but intense.' (Phim ngắn nhưng kịch tính.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'short' và 'brief'

'Short' thường dùng để mô tả chiều dài vật lý, còn 'brief' thường dùng để mô tả thời gian hoặc nội dung ngắn gọn. Ví dụ: 'a short walk' (một cuộc đi bộ ngắn) và 'a brief meeting' (một cuộc họp ngắn gọn).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'sceort', có nghĩa là 'ngắn' hoặc 'không đầy đủ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'short' thường dùng để mô tả chiều dài, thời gian hoặc khoảng cách ngắn hơn bình thường. Nó cũng có thể dùng để mô tả tính cách hoặc cách nói ngắn gọn.

Phân tích từ

short
ngắn
root
Từ Điển Anh Việt