Looking up...
This telescope is designed for long-range observation.
Kính thiên văn này được thiết kế để quan sát tầm xa.
Có khả năng hoạt động hoặc có tác dụng ở khoảng cách xa.
The new radar system has long-range capabilities.
Hệ thống radar mới có khả năng hoạt động tầm xa.
Thường dùng để mô tả thiết bị, vũ khí hoặc công nghệ có thể hoạt động hiệu quả ở khoảng cách xa.
Dài tầm xa, có phạm vi rộng.
The long-range plan includes expanding into new markets.
Kế hoạch dài hạn bao gồm mở rộng vào các thị trường mới.
Dùng để chỉ kế hoạch hoặc dự án có tầm nhìn dài hạn.
Đừng nhầm lẫn 'long-range' với 'long-term'. 'Long-range' thường liên quan đến khoảng cách, còn 'long-term' liên quan đến thời gian.
Từ ghép từ 'long' (dài) và 'range' (phạm vi), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường dùng trong các lĩnh vực quân sự, công nghệ và kinh doanh để mô tả khả năng hoặc kế hoạch có phạm vi rộng.