long-term
/ˈlɒŋ ˈtɜːm/adjective★Trung cấp— dài hạn
chung
Dài hạn, kéo dài trong thời gian dài, không chỉ ngắn hạn.
Investing in education is a long-term strategy for personal growth.
Đầu tư vào giáo dục là một chiến lược dài hạn cho sự phát triển cá nhân.
💡
Thường dùng để mô tả kế hoạch, mục tiêu hoặc ảnh hưởng kéo dài nhiều năm.
Cụm từ kết hợp
long-term goalmục tiêu dài hạnlong-term relationshipmối quan hệ dài hạnlong-term investmentđầu tư dài hạn
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn
Trong kinh tế, 'long-term' thường liên quan đến đầu tư hoặc kế hoạch dài hạn.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'long' (dài) và 'term' (thời hạn), bắt nguồn từ tiếng Anh.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, giáo dục, hoặc quan hệ cá nhân để nhấn mạnh tính bền vững.
Phân tích từ
long
dài
rootterm
thời hạn
rootTừ Điển Anh Việt