For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

lonely

/ˈləʊnli/
adjective★Trung cấp
thông thường

Cảm giác cô độc, không có ai bên cạnh hoặc không được quan tâm.

He spent the holidays alone and felt very lonely.

Anh ấy dành kỳ nghỉ một mình và cảm thấy rất cô độc.

💡

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý khi cảm thấy bị cô lập hoặc thiếu sự kết nối với người khác.

Cụm từ kết hợp

feel lonelycảm thấy cô độclonely hearttrái tim cô độclonely placenơi cô độc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lonely at the topcụm từ
Cảm giác cô độc khi ở vị trí cao nhất

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'lonely' thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý của một người khi cảm thấy bị cô lập hoặc thiếu sự kết nối với người khác. Hãy sử dụng nó trong các ngữ cảnh phù hợp để truyền đạt ý nghĩa chính xác.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'lonely' và 'alone'

'Lonely' mô tả tình trạng tâm lý của một người khi cảm thấy bị cô lập, trong khi 'alone' chỉ đơn giản là chỉ ra rằng một người đang một mình mà không có ai khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'lonelich', có nghĩa là 'độc thân, cô độc'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'lonely' thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý của một người khi cảm thấy bị cô lập hoặc thiếu sự kết nối với người khác. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ tình cảm đến xã hội.

Phân tích từ

lonely
cô độc
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →