lonely

/ˈləʊnli/
adjectiveTrung cấp cảm giác cô độc
thông thường

Cảm giác cô độc, không có ai bên cạnh hoặc không được quan tâm.

He spent the holidays alone and felt very lonely.

Anh ấy dành kỳ nghỉ một mình và cảm thấy rất cô độc.

💡

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý khi cảm thấy bị cô lập hoặc thiếu sự kết nối với người khác.

Cụm từ kết hợp

feel lonelycảm thấy cô độclonely hearttrái tim cô độclonely placenơi cô độc

Cụm từ liên quan

lonely at the topcụm từ
Cảm giác cô độc khi ở vị trí cao nhất

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'lonely' thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý của một người khi cảm thấy bị cô lập hoặc thiếu sự kết nối với người khác. Hãy sử dụng nó trong các ngữ cảnh phù hợp để truyền đạt ý nghĩa chính xác.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'lonely' và 'alone'

'Lonely' mô tả tình trạng tâm lý của một người khi cảm thấy bị cô lập, trong khi 'alone' chỉ đơn giản là chỉ ra rằng một người đang một mình mà không có ai khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'lonelich', có nghĩa là 'độc thân, cô độc'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'lonely' thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý của một người khi cảm thấy bị cô lập hoặc thiếu sự kết nối với người khác. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ tình cảm đến xã hội.

Phân tích từ

lonely
cô độc
root
Từ Điển Anh Việt