long term
dài hạnWe need to think about the long term when making business decisions.
Chúng ta cần nghĩ đến dài hạn khi đưa ra quyết định kinh doanh.
Khoảng thời gian kéo dài trong tương lai xa, không giới hạn bởi ngắn hạn.
The company focuses on long-term sustainability rather than short-term profits.
Công ty tập trung vào sự bền vững dài hạn hơn là lợi nhuận ngắn hạn.
Investing in education has long-term benefits for society.
Đầu tư vào giáo dục mang lại lợi ích dài hạn cho xã hội.
Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian như 'plan', 'goal', 'investment', 'strategy'.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'long term' và 'long-term'
'long term' thường đóng vai trò danh từ (e.g., 'think about the long term'), trong khi 'long-term' là tính từ (e.g., 'long-term goals').
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Tránh dùng 'long term' khi nói về thời gian ngắn hơn 1 năm trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng (e.g., 'long-term project' có thể kéo dài 6 tháng).
Nguồn gốc từ
Combination of 'long' (Old English 'lang', meaning 'distant in space or time') and 'term' (from Latin 'terminus', meaning 'boundary or limit'). The phrase emerged in the 17th century to describe extended durations.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, đầu tư, kế hoạch cá nhân hoặc chính sách xã hội. Không nhầm lẫn với 'long-term' (tính từ) khi đứng trước danh từ.