Loading...
Loading...
Trong thời gian dài, thường dùng để chỉ kế hoạch, mục tiêu hoặc hiệu quả kéo dài qua một khoảng thời gian đáng kể.
The company is planning for long term growth.
Công ty đang lên kế hoạch cho sự phát triển dài hạn.
Một khoảng thời gian dài, thường được sử dụng trong kinh doanh, tài chính và lập kế hoạch.
The long term effects of the investment will be significant.
Hiệu quả dài hạn của khoản đầu tư sẽ rất đáng kể.
Cụm từ 'long term' thường được sử dụng trong kinh doanh và lập kế hoạch để chỉ những mục tiêu hoặc kế hoạch kéo dài qua một khoảng thời gian đáng kể.