long-term storage

/ˈlɒŋ tɜːm ˈstɔːrɪdʒ/
noun phraseTrung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Lưu trữ dữ liệu, hàng hóa hoặc vật phẩm trong một khoảng thời gian dài, thường từ vài tháng đến nhiều năm.

Cloud providers offer long-term storage options for archiving old files.

Nhà cung cấp dịch vụ đám mây cung cấp các tùy chọn lưu trữ dài hạn để lưu trữ các tệp cũ.

💡

Thường liên quan đến lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số, nhưng cũng có thể áp dụng cho hàng hóa vật lý.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Lưu trữ hàng hóa hoặc vật phẩm trong một khoảng thời gian dài để bảo quản hoặc bán sau này.

Farmers use long-term storage facilities to preserve their harvest until prices rise.

Những người nông dân sử dụng các cơ sở lưu trữ dài hạn để bảo quản sản phẩm của họ cho đến khi giá cả tăng.

💡

Thường liên quan đến ngành nông nghiệp, thương mại hoặc sản xuất.

Cụm từ kết hợp

long-term storage solutionsgiải pháp lưu trữ dài hạnlong-term storage costschi phí lưu trữ dài hạnlong-term storage facilitycơ sở lưu trữ dài hạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cold storagecụm từ
lưu trữ ở nhiệt độ thấp
data archivingcụm từ
lưu trữ dữ liệu lâu dài

💡Mẹo hay

Lưu ý về chi phí

Lưu trữ dài hạn thường có chi phí cao hơn lưu trữ ngắn hạn, nhưng có thể tiết kiệm chi phí dài hạn.

Quy tắc vàng

Chọn phương pháp lưu trữ phù hợp

Lựa chọn phương pháp lưu trữ dài hạn phải phù hợp với loại dữ liệu hoặc hàng hóa cần lưu trữ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'long-term' (dài hạn) và 'storage' (lưu trữ), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và kỹ thuật.

Phân tích từ

long-term
dài hạn
adjective
+
storage
lưu trữ
noun
Từ Điển Anh Việt