Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. long due

long due

/lɔŋ duː/
đã quá hạn

The payment was long due, so they charged a late fee.

Số tiền thanh toán đã quá hạn, nên họ đã tính phí trễ.


trang trọngthông thường

Đã quá hạn, chậm quá so với thời hạn hoặc thời điểm mong đợi.

The report was long due, but the team finally submitted it yesterday.

Báo cáo đã quá hạn, nhưng nhóm cuối cùng đã nộp nó hôm qua.

His apology was long due after the incident.

Lời xin lỗi của anh ấy đã quá hạn sau sự cố đó.

Thường dùng để chỉ việc, thanh toán, hoặc hành động nào đó đã chậm quá so với thời hạn hoặc thời điểm mong đợi.

Cụm từ kết hợp

long due paymentsố tiền thanh toán đã quá hạnlong due reportbáo cáo đã quá hạn

Từ đồng nghĩa

overduelatedelayed

Từ trái nghĩa

on timepunctual

Cụm từ liên quan

overduecụm từ
đã quá hạn
late paymentcụm từ
than toán trễ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng để chỉ việc, thanh toán, hoặc hành động nào đó đã chậm quá so với thời hạn hoặc thời điểm mong đợi.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'long due' và 'overdue'

'Long due' nhấn mạnh về thời gian đã trôi qua quá lâu, còn 'overdue' chỉ rõ việc đã quá hạn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'long' (dài, lâu) và 'due' (đã đến hạn, phải trả).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc không chính thức để chỉ việc, thanh toán, hoặc hành động nào đó đã chậm quá so với thời hạn hoặc thời điểm mong đợi.

Phân tích từ

long
dài, lâu
root
+
due
đã đến hạn, phải trả
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.