look
/lʊk/nhìn, quan sát, xem
She looked at the stars through the telescope.
Cô ấy nhìn vào những ngôi sao qua kính thiên văn.
Dùng để chỉ hành động nhìn hoặc quan sát một vật thể hoặc cảnh quan.
trông, có vẻ như
He looks tired today.
Anh ấy trông mệt hôm nay.
Dùng để mô tả ngoại hình hoặc trạng thái của một người hoặc vật.
tìm kiếm, tra cứu
I need to look up the meaning of this word.
Tôi cần tra cứu nghĩa của từ này.
Dùng để chỉ hành động tìm kiếm thông tin trong sách, từ điển hoặc trên internet.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'look' với các từ khác
Từ 'look' thường kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ phổ biến như 'look after', 'look at', 'look for', 'look like', và 'look up'.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'look' và 'see'
'Look' thường dùng để chỉ hành động nhìn chủ động, còn 'see' dùng để chỉ hành động nhìn mà không cần cố ý.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'locian', có nghĩa là 'nhìn'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'look' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ hành động nhìn, quan sát, hoặc mô tả ngoại hình của một người hoặc vật.