Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. look

look

/lʊk/
nhìn

Look at the beautiful sunset!

Nhìn cảnh hoàng hôn đẹp đó!


thông thường

nhìn, quan sát, xem

She looked at the stars through the telescope.

Cô ấy nhìn vào những ngôi sao qua kính thiên văn.

Dùng để chỉ hành động nhìn hoặc quan sát một vật thể hoặc cảnh quan.

thông thường

trông, có vẻ như

He looks tired today.

Anh ấy trông mệt hôm nay.

Dùng để mô tả ngoại hình hoặc trạng thái của một người hoặc vật.

thông thường

tìm kiếm, tra cứu

I need to look up the meaning of this word.

Tôi cần tra cứu nghĩa của từ này.

Dùng để chỉ hành động tìm kiếm thông tin trong sách, từ điển hoặc trên internet.

Cụm từ kết hợp

look afterchăm sóclook atnhìn vàolook fortìm kiếmlook liketrông nhưlook uptra cứu

Từ đồng nghĩa

seewatchobservestareglance

Từ trái nghĩa

ignoreoverlookmiss

Cụm từ liên quan

look afterđộng từ cụm
chăm sóc
look atđộng từ cụm
nhìn vào
look forđộng từ cụm
tìm kiếm
look likeđộng từ cụm
trông như
look upđộng từ cụm
tra cứu

Mẹo hay

Sử dụng 'look' với các từ khác

Từ 'look' thường kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ phổ biến như 'look after', 'look at', 'look for', 'look like', và 'look up'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'look' và 'see'

'Look' thường dùng để chỉ hành động nhìn chủ động, còn 'see' dùng để chỉ hành động nhìn mà không cần cố ý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'locian', có nghĩa là 'nhìn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'look' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ hành động nhìn, quan sát, hoặc mô tả ngoại hình của một người hoặc vật.

Phân tích từ

look
nhìn
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.