Looking up...
Được bỏ rơi hoặc không được chăm sóc nữa.
Many pets are abandoned when their owners move away.
Nhiều thú cưng bị bỏ rơi khi chủ nhân chuyển đi.
She found an abandoned baby in the park.
Cô ấy tìm thấy một em bé bị bỏ rơi trong công viên.
Thường dùng để mô tả những vật, nơi hoặc người bị bỏ rơi.
Từ 'abandoned' thường dùng để mô tả những vật, nơi hoặc người bị bỏ rơi, không dùng để mô tả tình trạng tạm thời.
'Abandoned' là tính từ, còn 'abandon' là động từ. Ví dụ: 'He abandoned his car' (Anh ta bỏ xe của mình).
Từ tiếng Anh 'abandoned' bắt nguồn từ động từ 'abandon' (bỏ rơi), có gốc từ tiếng Pháp 'abandonner'.
Thường dùng để mô tả những vật, nơi hoặc người bị bỏ rơi hoặc không được chăm sóc nữa.