abandoned
được bỏ rơiThe abandoned house at the end of the street is haunted.
Nhà bị bỏ rơi ở cuối đường được cho là có ma.
Được bỏ rơi hoặc không được chăm sóc nữa.
Many pets are abandoned when their owners move away.
Nhiều thú cưng bị bỏ rơi khi chủ nhân chuyển đi.
She found an abandoned baby in the park.
Cô ấy tìm thấy một em bé bị bỏ rơi trong công viên.
Thường dùng để mô tả những vật, nơi hoặc người bị bỏ rơi.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'abandoned' thường dùng để mô tả những vật, nơi hoặc người bị bỏ rơi, không dùng để mô tả tình trạng tạm thời.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'abandon'
'Abandoned' là tính từ, còn 'abandon' là động từ. Ví dụ: 'He abandoned his car' (Anh ta bỏ xe của mình).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'abandoned' bắt nguồn từ động từ 'abandon' (bỏ rơi), có gốc từ tiếng Pháp 'abandonner'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả những vật, nơi hoặc người bị bỏ rơi hoặc không được chăm sóc nữa.