lion

/ˈlaɪ.ən/
sư tử

The lion is the king of the jungle.

Sư tử là vua của rừng.


trang trọng

Một loài động vật có vú lớn, có lông màu vàng nâu, có móng vuốt sắc và râu dài, sống ở châu Phi và châu Á.

Lions are known for their powerful roar.

Sư tử nổi tiếng vì tiếng gầm mạnh mẽ của chúng.

Sư tử là loài động vật ăn thịt và sống theo bầy.

Cụm từ kết hợp

king of the junglevua của rừnglion's manelông mày sư tửlion cubcon sư tử con

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lion's sharecụm từ
phần lớn nhất

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'lion' chỉ loài động vật, không nên nhầm lẫn với 'lioness' (sư tử cái).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'lion' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'leo', có nghĩa là 'sư tử'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'lion' thường được dùng để chỉ loài động vật này, nhưng cũng có thể được dùng trong các biểu tượng hoặc biểu tượng văn hóa.

Từ Điển Anh Việt