lion
sư tửThe lion is the king of the jungle.
Sư tử là vua của rừng.
trang trọng
Một loài động vật có vú lớn, có lông màu vàng nâu, có móng vuốt sắc và râu dài, sống ở châu Phi và châu Á.
Lions are known for their powerful roar.
Sư tử nổi tiếng vì tiếng gầm mạnh mẽ của chúng.
Sư tử là loài động vật ăn thịt và sống theo bầy.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'lion' chỉ loài động vật, không nên nhầm lẫn với 'lioness' (sư tử cái).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'lion' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'leo', có nghĩa là 'sư tử'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'lion' thường được dùng để chỉ loài động vật này, nhưng cũng có thể được dùng trong các biểu tượng hoặc biểu tượng văn hóa.
Từ Điển Anh Việt