For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

linting

/ˈlɪntɪŋ/
verb★Trung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Quá trình kiểm tra và phân tích mã nguồn để phát hiện các lỗi, cảnh báo và các vấn đề khác về chất lượng mã.

The developer ran a linting tool on the codebase to catch any errors.

Nhà phát triển đã chạy một công cụ kiểm tra mã trên cơ sở mã để bắt các lỗi.

💡

Thường được sử dụng trong phát triển phần mềm.

Cụm từ kết hợp

linting toolcông cụ kiểm tra mã

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

linting toolcụm từ
công cụ kiểm tra mã

💡Mẹo hay

Sử dụng công cụ kiểm tra mã

Sử dụng các công cụ kiểm tra mã để cải thiện chất lượng mã nguồn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'linting' xuất phát từ việc kiểm tra và làm sạch sợi vải, tương tự như việc kiểm tra và làm sạch mã nguồn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực phát triển phần mềm.

✎ Ghi chú vào May 22, 2026EN → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →