liquid
chất lỏngWater is a clear liquid at room temperature.
Nước là một chất lỏng trong suốt ở nhiệt độ phòng.
trang trọng
Chất có thể chảy và không có hình dạng cố định, có thể đổ vào các bình hoặc container.
The chemist studied the properties of the liquid.
Nhà hóa học nghiên cứu các tính chất của chất lỏng đó.
Trong ngữ cảnh khoa học, 'liquid' thường dùng để chỉ các chất lỏng có tính chất hóa học cụ thể.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Anh, 'liquid' thường dùng để chỉ các chất lỏng trong các ngữ cảnh khoa học và hàng ngày. Trong tiếng Việt, từ 'chất lỏng' được sử dụng rộng rãi hơn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'liquidus' có nghĩa là 'có thể chảy'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'liquid' thường dùng để chỉ các chất lỏng trong các ngữ cảnh khoa học và hàng ngày. Trong tiếng Việt, từ 'chất lỏng' được sử dụng rộng rãi hơn.
Phân tích từ
liquid
có thể chảy
rootTừ Điển Anh Việt