liquid
/ˈlɪkwɪd/Chất lỏng, một dạng vật chất không có hình dạng cố định và có thể chảy theo hình dạng của bình chứa.
Water is a liquid at room temperature.
Nước ở nhiệt độ phòng là chất lỏng.
The liquid spilled over the counter.
Chất lỏng đã tràn ra khỏi bề mặt bàn.
Từ này thường dùng để mô tả chất có thể chảy và không giữ hình dạng cố định.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giữa 'liquid' và 'fluid' có sự khác biệt nhỏ: 'liquid' thường dùng cho chất lỏng thông thường, còn 'fluid' có thể bao gồm cả chất lỏng và chất khí.
⚡Quy tắc vàng
Trạng thái vật chất
'Liquid' là một trong ba trạng thái vật chất cơ bản, cùng với 'solid' (rắn) và 'gas' (khí).
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'liquid' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'liquidus', có nghĩa là 'chảy được, lỏng'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong khoa học, 'liquid' thường dùng để mô tả một trong ba trạng thái vật chất cơ bản, cùng với chất rắn và khí.