liquid

/ˈlɪkwɪd/
chất lỏng

Water is a clear liquid at room temperature.

Nước là một chất lỏng trong suốt ở nhiệt độ phòng.


trang trọng

Chất có thể chảy và không có hình dạng cố định, có thể đổ vào các bình hoặc container.

The chemist studied the properties of the liquid.

Nhà hóa học nghiên cứu các tính chất của chất lỏng đó.

Trong ngữ cảnh khoa học, 'liquid' thường dùng để chỉ các chất lỏng có tính chất hóa học cụ thể.

Cụm từ kết hợp

liquid assettài sản lỏngliquid nitrogennitơ lỏngliquid statetrạng thái lỏng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

liquidatecụm từ
bán tài sản hoặc thanh lý
liquid couragethành ngữ
sự can đảm từ rượu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'liquid' thường dùng để chỉ các chất lỏng trong các ngữ cảnh khoa học và hàng ngày. Trong tiếng Việt, từ 'chất lỏng' được sử dụng rộng rãi hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'liquidus' có nghĩa là 'có thể chảy'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'liquid' thường dùng để chỉ các chất lỏng trong các ngữ cảnh khoa học và hàng ngày. Trong tiếng Việt, từ 'chất lỏng' được sử dụng rộng rãi hơn.

Phân tích từ

liquid
có thể chảy
root
Từ Điển Anh Việt