Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

liquidate a business

thanh lý doanh nghiệp

The company decided to liquidate the business after years of losses.

Công ty quyết định thanh lý doanh nghiệp sau nhiều năm thua lỗ.


Luật
trang trọng

Kết thúc hoạt động kinh doanh bằng cách bán tài sản để trả nợ hoặc phân phối vốn cho chủ sở hữu.

Due to bankruptcy, the court ordered to liquidate the business immediately.

Do phá sản, tòa án đã ra lệnh thanh lý doanh nghiệp ngay lập tức.

Thường được thực hiện bởi người quản lý thanh lý (liquidator) theo quy định pháp luật.

Tài chính
Tài chính

Bán toàn bộ tài sản của doanh nghiệp để thu tiền mặt, thường do ngừng hoạt động hoặc giải thể.

Investors advised the startup to liquidate the business to recover some capital.

Các nhà đầu tư khuyên công ty khởi nghiệp nên thanh lý doanh nghiệp để thu hồi một phần vốn.

Khác với phá sản (bankruptcy) ở chỗ thanh lý có thể xảy ra ngay cả khi doanh nghiệp vẫn có lãi.

Cụm từ kết hợp

liquidate assetsthanh lý tài sảnvoluntary liquidationthanh lý tự nguyệncompulsory liquidationthanh lý bắt buộc

Từ đồng nghĩa

wind up a companydissolve a businessclose down a businessshut down a business

Từ trái nghĩa

establish a businesslaunch a businessstart a business

Cụm từ liên quan

bankruptcyword
tình trạng phá sản theo luật pháp
insolvencyword
tình trạng mất khả năng thanh toán
dissolution of a companycụm từ
quá trình chấm dứt tư cách pháp nhân của doanh nghiệp

Mẹo hay

Phân biệt 'liquidate' và 'bankruptcy'

Liquidate là hành động bán tài sản để trả nợ, có thể xảy ra ngay cả khi doanh nghiệp vẫn hoạt động. Bankruptcy là tình trạng pháp lý khi doanh nghiệp không đủ khả năng thanh toán nợ theo luật định.

Quy tắc vàng

Khi nào doanh nghiệp cần thanh lý?

Doanh nghiệp thường thanh lý khi: (1) ngừng hoạt động vì thua lỗ kéo dài, (2) chủ sở hữu quyết định giải thể, (3) tòa án yêu cầu do vi phạm pháp luật nghiêm trọng, hoặc (4) cổ đông biểu quyết giải thể.

Nguồn gốc từ

Từ 'liquidate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'liquidare' (làm cho lỏng, thanh toán), gồm 'liquidus' (lỏng) + hậu tố '-ate'. Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 16 với nghĩa thanh toán nợ, sau đó mở rộng sang nghĩa kết thúc hoạt động kinh doanh vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính. Ở Việt Nam, nó tương đương với 'thanh lý doanh nghiệp' hoặc 'giải thể doanh nghiệp' tùy theo ngữ cảnh pháp lý. Không nên nhầm lẫn với 'phá sản' (bankruptcy), vốn mang nghĩa pháp lý về tình trạng không thể trả nợ.

Phân tích từ

liquidate
thanh lý (động từ)
root
+
a business
một doanh nghiệp
object
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.