Looking up...
The company decided to liquidate the business after years of losses.
Công ty quyết định thanh lý doanh nghiệp sau nhiều năm thua lỗ.
Kết thúc hoạt động kinh doanh bằng cách bán tài sản để trả nợ hoặc phân phối vốn cho chủ sở hữu.
Due to bankruptcy, the court ordered to liquidate the business immediately.
Do phá sản, tòa án đã ra lệnh thanh lý doanh nghiệp ngay lập tức.
Thường được thực hiện bởi người quản lý thanh lý (liquidator) theo quy định pháp luật.
Bán toàn bộ tài sản của doanh nghiệp để thu tiền mặt, thường do ngừng hoạt động hoặc giải thể.
Investors advised the startup to liquidate the business to recover some capital.
Các nhà đầu tư khuyên công ty khởi nghiệp nên thanh lý doanh nghiệp để thu hồi một phần vốn.
Khác với phá sản (bankruptcy) ở chỗ thanh lý có thể xảy ra ngay cả khi doanh nghiệp vẫn có lãi.
Liquidate là hành động bán tài sản để trả nợ, có thể xảy ra ngay cả khi doanh nghiệp vẫn hoạt động. Bankruptcy là tình trạng pháp lý khi doanh nghiệp không đủ khả năng thanh toán nợ theo luật định.
Doanh nghiệp thường thanh lý khi: (1) ngừng hoạt động vì thua lỗ kéo dài, (2) chủ sở hữu quyết định giải thể, (3) tòa án yêu cầu do vi phạm pháp luật nghiêm trọng, hoặc (4) cổ đông biểu quyết giải thể.
Từ 'liquidate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'liquidare' (làm cho lỏng, thanh toán), gồm 'liquidus' (lỏng) + hậu tố '-ate'. Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 16 với nghĩa thanh toán nợ, sau đó mở rộng sang nghĩa kết thúc hoạt động kinh doanh vào thế kỷ 19.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính. Ở Việt Nam, nó tương đương với 'thanh lý doanh nghiệp' hoặc 'giải thể doanh nghiệp' tùy theo ngữ cảnh pháp lý. Không nên nhầm lẫn với 'phá sản' (bankruptcy), vốn mang nghĩa pháp lý về tình trạng không thể trả nợ.