list
/lɪst/Danh sách các vật, người, hoặc thông tin được liệt kê theo thứ tự.
I made a shopping list before going to the supermarket.
Tôi đã làm một danh sách mua sắm trước khi đi siêu thị.
The teacher gave us a list of required books for the course.
Giáo viên đã cho chúng tôi một danh sách các cuốn sách bắt buộc cho khóa học.
Danh từ này thường được sử dụng để chỉ một danh sách ngắn gọn hoặc có thứ tự.
Danh sách các mục được sắp xếp theo một tiêu chí nhất định.
The list of attendees was organized alphabetically.
Danh sách các người tham dự đã được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
Danh từ này có thể được sử dụng để chỉ một danh sách có thứ tự hoặc được sắp xếp theo một tiêu chí nhất định.
Danh sách các mục được liệt kê trong một tài liệu hoặc một chương trình máy tính.
The software has a list of available options.
Phần mềm có một danh sách các tùy chọn có sẵn.
Trong lĩnh vực công nghệ, danh từ này có thể được sử dụng để chỉ một danh sách các mục trong một tài liệu hoặc một chương trình máy tính.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng danh sách để tổ chức
Danh sách có thể giúp bạn tổ chức và quản lý các nhiệm vụ hoặc thông tin một cách hiệu quả.
⚡Quy tắc vàng
Danh sách phải rõ ràng và có thứ tự
Một danh sách tốt phải rõ ràng và có thứ tự để dễ dàng theo dõi và quản lý.
📖Nguồn gốc từ
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'liste', có nghĩa là 'vải vải' hoặc 'danh sách'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh 'lista', có nghĩa là 'vải vải' hoặc 'danh sách'.
📝Ghi chú sử dụng
Danh từ này thường được sử dụng để chỉ một danh sách ngắn gọn hoặc có thứ tự. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mua sắm đến việc quản lý dự án.