hurry
/ˈhɜːri/verb★Cơ bản
thông thường
Đi nhanh, làm nhanh hơn bình thường vì có thời gian hạn hoặc cần gấp
Hurry up, or we'll be late!
Vội lên, nếu không chúng ta sẽ muộn!
She hurried to finish her work before the deadline.
Cô ấy vội vàng hoàn thành công việc trước hạn chót.
💡
Thường dùng để khuyến khích hoặc yêu cầu ai đó làm gì nhanh hơn.
Cụm từ kết hợp
hurry upvội lênin a hurryvội vànghurry backvội trở lại
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
in a hurrycụm từ
vội vàng
hurry upcụm từ
vội lên
💡Mẹo hay
Sử dụng 'hurry' với động từ
'Hurry' thường đi kèm với động từ như 'up', 'back', hoặc 'along' để tạo thành cụm từ.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng 'hurry' với 'to' trước động từ
Không nói 'hurry to go', mà nói 'hurry up' hoặc 'hurry to the station'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'hyrran', có nghĩa là 'gấp gáp' hoặc 'vội vàng'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống cần nhanh chóng hoặc khi có thời gian hạn.
Phân tích từ
hurry
vội vàng
rootTừ Điển Anh Việt