rush
/rʌʃ/Hành động nhanh chóng hoặc vội vàng, thường do sự gấp gáp hoặc áp lực.
There's no need to rush; we have plenty of time.
Không cần vội vàng; chúng ta có nhiều thời gian.
Thường dùng để mô tả hành động nhanh chóng hoặc thiếu suy nghĩ kỹ lưỡng.
Cảm giác hưng phấn hoặc sự hấp dẫn mạnh mẽ.
She felt a rush of excitement when she saw the surprise.
Cô ấy cảm thấy một cơn hưng phấn khi nhìn thấy sự ngạc nhiên.
Dùng để mô tả cảm giác mạnh mẽ, thường liên quan đến sự hấp dẫn hoặc hứng thú.
Sự chảy nhanh hoặc dòng chảy mạnh của một chất lỏng.
The rush of water through the dam was impressive.
Sự chảy nhanh của nước qua đập rất ấn tượng.
Dùng trong ngữ cảnh khoa học để mô tả dòng chảy mạnh của chất lỏng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'rush' trong ngữ cảnh vội vàng
Khi muốn mô tả hành động nhanh chóng hoặc vội vàng, bạn có thể dùng 'rush' như một động từ hoặc danh từ. Ví dụ: 'She rushed to the door' (Cô ấy vội vàng đến cửa) hoặc 'There was a rush to finish the project' (Có sự vội vàng để hoàn thành dự án).
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'rush' và 'hurry'
'Rush' thường mang nghĩa vội vàng hơn và có thể mang ý nghĩa tiêu cực, trong khi 'hurry' có thể mang nghĩa vội vàng nhưng thường không mang ý nghĩa tiêu cực. Ví dụ: 'Don't rush, you might make a mistake' (Đừng vội vàng, bạn có thể làm sai) so với 'Hurry up, we're late' (Vội lên, chúng ta đã trễ).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'rushen', có nghĩa là 'chảy nhanh' hoặc 'đẩy mạnh'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'rush' có thể dùng như một động từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi dùng như một động từ, nó thường mang nghĩa 'vội vàng' hoặc 'nhanh chóng'. Khi dùng như một danh từ, nó có thể mang nghĩa 'sự vội vàng' hoặc 'cảm giác hưng phấn'.