limb

/lɪm/
chi

She injured her limb while playing soccer.

Cô ấy bị thương ở chi khi đang chơi bóng đá.


trang trọng

Chi của cơ thể (tay hoặc chân)

The doctor checked the patient's limbs for any signs of injury.

Bác sĩ kiểm tra chi của bệnh nhân để xem có dấu hiệu chấn thương không.

He lost the use of his limbs after the accident.

Anh ấy mất khả năng cử động chi sau tai nạn.

Từ 'limb' thường dùng để chỉ các chi chính của cơ thể (tay, chân) hoặc các bộ phận thò ra như cành cây.

trang trọng

Cành cây, nhánh cây

The bird built its nest on a limb of the old oak tree.

Chú chim xây tổ trên một cành cây sồi già.

Ý nghĩa này ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

upper limbchi trênlower limbchi dướiartificial limbchi giảlimb of a treecành cây

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

out on a limbthành ngữ
ở tình thế nguy hiểm hoặc không chắc chắn

Mẹo hay

Sử dụng 'limb' thay cho 'arm' hoặc 'leg'

Nếu bạn muốn nói về 'tay' hoặc 'chân' một cách trang trọng hoặc trong ngữ cảnh y tế, bạn có thể dùng 'limb'. Tuy nhiên, trong giao tiếp thông thường, 'arm' và 'leg' phổ biến hơn.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'limb' và 'branch'

'Limb' chỉ các chi của cơ thể (tay, chân) hoặc cành cây lớn, trong khi 'branch' chỉ cành cây nhỏ hơn. Ví dụ: 'The bird perched on a limb of the tree' (Chú chim đậu trên một cành cây lớn).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'limb' (thế kỷ 14), bắt nguồn từ tiếng Latinh 'limbus' nghĩa là 'biên giới, rìa' hoặc 'chi'. Có liên quan đến từ tiếng Hy Lạp 'lambanein' (nắm lấy).

Ghi chú sử dụng

Từ 'limb' thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc giải phẫu. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'arm' hoặc 'leg' thay vì 'limb'.

Phân tích từ

limb
chi, cành cây
root
Từ Điển Anh Việt