Looking up...
She wrote a letter to her friend.
Cô ấy viết một bức thư cho bạn của mình.
Một bức thư viết tay hoặc in để gửi cho người khác.
He received a letter from his grandmother.
Anh ấy nhận được một bức thư từ bà của mình.
Thường được gửi qua bưu điện.
Một ký tự trong bảng chữ cái.
The English alphabet has 26 letters.
Bảng chữ cái tiếng Anh có 26 chữ cái.
Trong ngữ pháp, 'letter' có thể chỉ một ký tự.
Khi viết thư chính thức, hãy sử dụng cấu trúc và từ vựng phù hợp.
Luôn bắt đầu bằng địa chỉ và ngày tháng, sau đó là lời chào và nội dung thư.
Từ tiếng Anh 'letter' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'littera', có nghĩa là 'ký tự' hoặc 'bức thư'.
Trong tiếng Anh, 'letter' có thể dùng để chỉ cả bức thư và một ký tự trong bảng chữ cái.