let-the-cat-out-of-the-bag

/lɛt ðə kæt aʊt əv ðə bæɡ/
idiomTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Việc tiết lộ một bí mật hoặc thông tin đã được giấu kín.
Nghĩa đen
Thả một con mèo ra khỏi một bao.
Phân tích nghĩa đen
let the catthả một con mèo+out of the bagra khỏi một bao
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một con mèo bị giấu trong bao và sau đó được thả ra, tượng trưng cho việc tiết lộ bí mật.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, một nhân viên vô tình tiết lộ kế hoạch mới của công ty trước khi công bố chính thức.
Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này có nguồn gốc từ các cuộc buôn bán lợn hoặc heo, nơi người bán có thể che giấu một con mèo rẻ tiền hơn trong bao. Khi người mua mở bao, họ phát hiện ra sự lừa đảo.
thông thường

Nói ra một bí mật hoặc thông tin đã được giấu kín trước đó.

He accidentally let the cat out of the bag about their secret wedding plans.

Anh ấy vô tình làm lộ bí mật về kế hoạch cưới của họ.

💡

Thường dùng để chỉ việc vô tình tiết lộ thông tin quan trọng.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

spill the beansthành ngữ
Nói ra một bí mật

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tiết lộ bí mật

Thành ngữ này thường dùng khi muốn mô tả việc vô tình hoặc cố ý tiết lộ thông tin quan trọng.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc của thành ngữ này có liên quan đến việc bán heo hoặc lợn trong bao, nơi người bán có thể che giấu một con mèo rẻ tiền hơn. Khi người mua mở bao, họ phát hiện ra sự lừa đảo.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông tin bị tiết lộ vô tình hoặc không được phép.

Từ Điển Anh Việt