let-the-cat-out-of-the-bag
/lɛt ðə kæt aʊt əv ðə bæɡ/idiom★Trung cấp◆thành ngữ
thông thường
Nói ra một bí mật hoặc thông tin đã được giấu kín trước đó.
He accidentally let the cat out of the bag about their secret wedding plans.
Anh ấy vô tình làm lộ bí mật về kế hoạch cưới của họ.
💡
Thường dùng để chỉ việc vô tình tiết lộ thông tin quan trọng.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
spill the beansthành ngữ
Nói ra một bí mật
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tiết lộ bí mật
Thành ngữ này thường dùng khi muốn mô tả việc vô tình hoặc cố ý tiết lộ thông tin quan trọng.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc của thành ngữ này có liên quan đến việc bán heo hoặc lợn trong bao, nơi người bán có thể che giấu một con mèo rẻ tiền hơn. Khi người mua mở bao, họ phát hiện ra sự lừa đảo.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thông tin bị tiết lộ vô tình hoặc không được phép.
Từ Điển Anh Việt