Looking up...
The company has a liability to compensate its employees for workplace injuries.
Công ty có trách nhiệm pháp lý phải bồi thường cho nhân viên bị thương tại nơi làm việc.
Trách nhiệm pháp lý phải chịu khi gây thiệt hại hoặc tổn thất cho người khác.
The driver was held liable for the accident due to negligence.
Người lái xe bị xác định có trách nhiệm pháp lý về vụ tai nạn do sơ suất.
Thường đi kèm với nghĩa vụ bồi thường thiệt hại theo luật định.
Khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính phải trả.
The company's liabilities exceeded its assets, leading to bankruptcy.
Nợ phải trả của công ty vượt quá tài sản, dẫn đến phá sản.
Trong kế toán, bao gồm các khoản vay, nợ phải trả ngắn hạn/dài hạn.
Rủi ro hoặc nguy cơ gây tổn thất.
Small businesses often face high liability risks in today's market.
Doanh nghiệp nhỏ thường đối mặt với rủi ro trách nhiệm pháp lý cao trong thị trường hiện nay.
Có thể đề cập đến trách nhiệm bảo hiểm hoặc nghĩa vụ pháp lý tiềm ẩn.
Trong tiếng Việt, cả hai đều có thể dịch là 'trách nhiệm', nhưng 'liability' nhấn mạnh nghĩa vụ pháp lý hoặc nghĩa vụ tài chính (ví dụ: nợ nần), trong khi 'responsibility' chỉ trách nhiệm chung (ví dụ: trách nhiệm gia đình).
Chỉ dùng 'liability' khi đề cập đến nghĩa vụ pháp lý có thể bị kiện tụng hoặc khoản nợ phải trả. Không dùng thay thế cho 'responsibility' trong ngữ cảnh phi pháp lý.
Từ tiếng Latin *liabilis* (có thể bị buộc tội), từ *ligare* (buộc, liên kết). Du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *liabilité* vào thế kỷ 14.
Trong tiếng Việt, 'liability' thường được dịch là 'trách nhiệm pháp lý' trong ngữ cảnh pháp luật, 'nghĩa vụ tài chính' trong lĩnh vực kế toán/tài chính, hoặc 'rủi ro' trong ngữ cảnh kinh doanh. Tránh nhầm lẫn với 'responsibility' (trách nhiệm chung) vì 'liability' mang sắc thái pháp lý rõ rệt.