Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. liability

liability

/ˌlaɪəˈbɪləti/
trách nhiệm pháp lý

The company has a liability to compensate its employees for workplace injuries.

Công ty có trách nhiệm pháp lý phải bồi thường cho nhân viên bị thương tại nơi làm việc.


Luật
trang trọng

Trách nhiệm pháp lý phải chịu khi gây thiệt hại hoặc tổn thất cho người khác.

The driver was held liable for the accident due to negligence.

Người lái xe bị xác định có trách nhiệm pháp lý về vụ tai nạn do sơ suất.

Thường đi kèm với nghĩa vụ bồi thường thiệt hại theo luật định.

Tài chính
trang trọng

Khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính phải trả.

The company's liabilities exceeded its assets, leading to bankruptcy.

Nợ phải trả của công ty vượt quá tài sản, dẫn đến phá sản.

Trong kế toán, bao gồm các khoản vay, nợ phải trả ngắn hạn/dài hạn.

Kinh doanh
trang trọng

Rủi ro hoặc nguy cơ gây tổn thất.

Small businesses often face high liability risks in today's market.

Doanh nghiệp nhỏ thường đối mặt với rủi ro trách nhiệm pháp lý cao trong thị trường hiện nay.

Có thể đề cập đến trách nhiệm bảo hiểm hoặc nghĩa vụ pháp lý tiềm ẩn.

Cụm từ kết hợp

legal liabilitytrách nhiệm pháp lýfinancial liabilitynghĩa vụ tài chínhproduct liabilitytrách nhiệm sản phẩmlimit liabilitygiới hạn trách nhiệmassume liabilitychịu trách nhiệm

Từ đồng nghĩa

responsibilityobligationaccountabilitydebtburden

Từ trái nghĩa

assetimmunityprotectionrightprivilege

Cụm từ liên quan

limited liabilitycụm từ
trách nhiệm hữu hạn
strict liabilitycụm từ
trách nhiệm nghiêm ngặt (không cần chứng minh lỗi)
joint and several liabilitycụm từ
trách nhiệm liên đới

Mẹo hay

Phân biệt 'liability' và 'responsibility'

Trong tiếng Việt, cả hai đều có thể dịch là 'trách nhiệm', nhưng 'liability' nhấn mạnh nghĩa vụ pháp lý hoặc nghĩa vụ tài chính (ví dụ: nợ nần), trong khi 'responsibility' chỉ trách nhiệm chung (ví dụ: trách nhiệm gia đình).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'liability' trong ngữ cảnh pháp lý/tài chính

Chỉ dùng 'liability' khi đề cập đến nghĩa vụ pháp lý có thể bị kiện tụng hoặc khoản nợ phải trả. Không dùng thay thế cho 'responsibility' trong ngữ cảnh phi pháp lý.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *liabilis* (có thể bị buộc tội), từ *ligare* (buộc, liên kết). Du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *liabilité* vào thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'liability' thường được dịch là 'trách nhiệm pháp lý' trong ngữ cảnh pháp luật, 'nghĩa vụ tài chính' trong lĩnh vực kế toán/tài chính, hoặc 'rủi ro' trong ngữ cảnh kinh doanh. Tránh nhầm lẫn với 'responsibility' (trách nhiệm chung) vì 'liability' mang sắc thái pháp lý rõ rệt.

Phân tích từ

liable
có trách nhiệm
root
+
-ity
hậu tố chỉ trạng thái/đặc tính
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.