Loading...
Loading...
Trách nhiệm pháp lý hoặc tài chính của một cá nhân hoặc tổ chức đối với một khoản nợ hoặc một hành động gây thiệt hại.
The company was found liable for the damages caused by the defective product.
Công ty đã bị xác định là có trách nhiệm về những thiệt hại do sản phẩm lỗi gây ra.
Trong pháp lý, 'liability' thường liên quan đến trách nhiệm bồi thường hoặc bồi thường thiệt hại.
Một khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính mà một cá nhân hoặc tổ chức phải trả hoặc giải quyết.
The company's liabilities exceeded its assets, leading to bankruptcy.
Nợ của công ty vượt quá tài sản, dẫn đến sự phá sản.
Trong tài chính, 'liability' thường được sử dụng trong báo cáo tài chính để chỉ các khoản nợ của một doanh nghiệp.
Một yếu tố hoặc tình huống có thể gây thiệt hại hoặc rủi ro cho một doanh nghiệp hoặc cá nhân.
The company identified several potential liabilities in its risk assessment.
Công ty đã xác định nhiều yếu tố có thể gây rủi ro trong đánh giá rủi ro của mình.
Trong kinh doanh, 'liability' có thể đề cập đến các yếu tố như rủi ro pháp lý, tài chính hoặc hoạt động.
Lưu ý rằng 'liability' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, đặc biệt là trong pháp lý và tài chính.
'Liability' đề cập đến nợ hoặc trách nhiệm, trong khi 'asset' đề cập đến tài sản hoặc giá trị.
Từ gốc Latin 'liabilitas', có nghĩa là 'có thể bị bắt buộc'.
Từ 'liability' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính để chỉ trách nhiệm hoặc nợ phải trả.