let your guard down

/lɛt jɔːr ɡɑːrd daʊn/thành ngữ
bớt cảnh giác

After years of distrust, she finally let her guard down and shared her true feelings.

Sau nhiều năm nghi ngờ, cuối cùng cô ấy cũng bớt cảnh giác và chia sẻ những cảm xúc thật của mình.


Nghĩa thực sự
ngừng đề phòng, trở nên thân thiện hoặc dễ bị tổn thương hơn
Nghĩa đen
cho phép sự cảnh giác của mình hạ xuống
Phân tích nghĩa đen
letcho phép+your guardsự cảnh giác của bạn+downhạ xuống
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh hạ thấp một hàng rào bảo vệ tưởng tượng, tượng trưng cho việc ngừng đề phòng.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người bạn lâu ngày không gặp chia sẻ chuyện cá nhân sau khi đã tin tưởng lẫn nhau. Hoặc một nhân viên lần đầu mở lòng trong buổi họp nhóm sau thời gian dài giữ khoảng cách.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, việc 'bớt cảnh giác' thường được coi là dấu hiệu của sự tin tưởng và thân thiện. Ngược lại, trong một số nền văn hóa Á Đông, việc thể hiện sự đề phòng có thể được xem là lịch sự hoặc cần thiết trong giai đoạn đầu giao tiếp.
thông thường

bớt cảnh giác, thả lỏng sự đề phòng

It took time, but he eventually let his guard down and opened up about his past.

Mất thời gian, nhưng cuối cùng anh ấy cũng bớt cảnh giác và cởi mở về quá khứ của mình.

She never lets her guard down in meetings, always staying professional.

Cô ấy không bao giờ bớt cảnh giác trong các cuộc họp, luôn giữ thái độ chuyên nghiệp.

Thường dùng trong bối cảnh xã hội, tình cảm hoặc công việc khi ai đó ngừng đề phòng, trở nên thân thiện hoặc dễ bị tổn thương hơn.

Cụm từ liên quan

keep your guard upthành ngữ
tiếp tục cảnh giác
trust issuescụm từ
vấn đề về lòng tin

Mẹo hay

Sử dụng tự nhiên

Cụm từ này thường đi kèm với động từ 'finally' hoặc 'eventually' để nhấn mạnh sự thay đổi trong thái độ. Ví dụ: 'After months of silence, she finally let her guard down.'

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh quân sự

Cụm từ này mang nghĩa ẩn dụ, không nên hiểu theo nghĩa đen như hạ thấp hàng rào phòng thủ vật lý.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các tình huống xã hội hoặc tình cảm, khi ai đó ngừng đề phòng và trở nên dễ gần hơn. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen (ví dụ: hạ thấp hàng rào phòng thủ).

Phân tích từ

let
cho phép
verb
+
your guard
sự cảnh giác, đề phòng
noun phrase
+
down
hạ thấp
adverb
Từ Điển Anh Việt