let your guard down
bớt cảnh giácAfter years of distrust, she finally let her guard down and shared her true feelings.
Sau nhiều năm nghi ngờ, cuối cùng cô ấy cũng bớt cảnh giác và chia sẻ những cảm xúc thật của mình.
bớt cảnh giác, thả lỏng sự đề phòng
It took time, but he eventually let his guard down and opened up about his past.
Mất thời gian, nhưng cuối cùng anh ấy cũng bớt cảnh giác và cởi mở về quá khứ của mình.
She never lets her guard down in meetings, always staying professional.
Cô ấy không bao giờ bớt cảnh giác trong các cuộc họp, luôn giữ thái độ chuyên nghiệp.
Thường dùng trong bối cảnh xã hội, tình cảm hoặc công việc khi ai đó ngừng đề phòng, trở nên thân thiện hoặc dễ bị tổn thương hơn.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng tự nhiên
Cụm từ này thường đi kèm với động từ 'finally' hoặc 'eventually' để nhấn mạnh sự thay đổi trong thái độ. Ví dụ: 'After months of silence, she finally let her guard down.'
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh quân sự
Cụm từ này mang nghĩa ẩn dụ, không nên hiểu theo nghĩa đen như hạ thấp hàng rào phòng thủ vật lý.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường xuất hiện trong các tình huống xã hội hoặc tình cảm, khi ai đó ngừng đề phòng và trở nên dễ gần hơn. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen (ví dụ: hạ thấp hàng rào phòng thủ).