later on
/ˈleɪtər ɒn/adverb phrase★Trung cấp— sau này
thông thường
Một thời điểm trong tương lai, thường không xác định rõ ràng.
Don't worry, we'll fix it later on.
Đừng lo, chúng ta sẽ sửa nó sau này.
Later on, you'll understand why I did that.
Sau này, bạn sẽ hiểu tại sao tôi đã làm vậy.
💡
Thường dùng để chỉ một thời gian trong tương lai gần hoặc xa, không cần cụ thể.
Cụm từ kết hợp
later on in the daysau này trong ngàylater on in lifesau này trong cuộc đời
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'later on' khi muốn nhấn mạnh tính không xác định của thời gian trong tương lai.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'later' (sau) và 'on' (trong tương lai).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ một thời gian không xác định rõ ràng trong tương lai.
Phân tích từ
later
sau
adverbon
trong tương lai
prepositionTừ Điển Anh Việt