soon
sớmI'll be there soon.
Tôi sẽ tới sớm.
thông thường
Trong tương lai gần, không lâu nữa.
She will arrive soon.
Cô ấy sẽ đến sớm.
Thường đi kèm với các cụm thời gian như "in a few minutes" hoặc "by tomorrow".
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Placement tip
Đặt 'soon' sau động từ chính để diễn tả thời gian gần trong tương lai.
Quy tắc vàng
Rule of proximity
Khi muốn nhấn mạnh sự gần gũi của thời gian, dùng 'soon' mà không cần thêm 'later'.
Nguồn gốc từ
Begins from Old English "sōna" meaning ‘in a short time’, related to Proto-Germanic *sōnan.
Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ một hành động sẽ xảy ra trong thời gian ngắn. Thường đặt sau động từ: "He will call soon."
Từ Điển Anh Việt