Looking up...
Trong tương lai gần, không lâu nữa.
She will arrive soon.
Cô ấy sẽ đến sớm.
Thường đi kèm với các cụm thời gian như "in a few minutes" hoặc "by tomorrow".
Đặt 'soon' sau động từ chính để diễn tả thời gian gần trong tương lai.
Khi muốn nhấn mạnh sự gần gũi của thời gian, dùng 'soon' mà không cần thêm 'later'.
Begins from Old English "sōna" meaning ‘in a short time’, related to Proto-Germanic *sōnan.
Dùng để chỉ một hành động sẽ xảy ra trong thời gian ngắn. Thường đặt sau động từ: "He will call soon."