in the future
/ɪn ðə ˈfjuːtʃər/phrase★Trung cấp— trong tương lai
trang trọng
Thời điểm hoặc thời kỳ sẽ xảy ra sau thời điểm hiện tại.
In the future, technology will make our lives easier.
Trong tương lai, công nghệ sẽ làm cuộc sống của chúng ta dễ dàng hơn.
💡
Thường dùng để nói về kế hoạch, dự đoán hoặc sự phát triển trong tương lai.
Cụm từ kết hợp
in the near futuretrong tương lai gầnin the distant futuretrong tương lai xa
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'in the future' khi nói về thời gian tương lai chung, không dùng cho thời gian cụ thể.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho quá khứ
Không dùng 'in the future' để nói về quá khứ, chỉ dùng cho tương lai.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc 'future' bắt nguồn từ tiếng Latin 'futurus' (sắp tới), kết hợp với 'in the' để chỉ thời gian sẽ xảy ra sau này.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các bài nói về kế hoạch, dự báo hoặc phát triển xã hội.
Phân tích từ
in
trong
prepositionthe
bản định
articlefuture
tương lai
nounTừ Điển Anh Việt