Looking up...
The runner completed three laps around the track.
Vận động viên đã hoàn thành ba vòng quanh đường chạy.
một vòng chạy hoặc bơi trong cuộc đua
She swam ten laps in the pool.
Cô ấy đã bơi mười vòng trong hồ bơi.
Thường dùng trong thể thao, đặc biệt là điền kinh, bơi lội.
phần phía trước của đầu gối khi ngồi
The child sat on her mother's lap.
Đứa trẻ ngồi trên lòng mẹ.
Dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc chăm sóc trẻ em.
làm việc cẩn thận, từng bước nhỏ
The technician lapped the engine components to ensure smooth operation.
Kỹ thuật viên đã mài nhẵn các bộ phận động cơ để đảm bảo hoạt động trơn tru.
Thuật ngữ kỹ thuật trong sản xuất hoặc sửa chữa máy móc.
'Lap' thường dùng trong bơi lội hoặc chạy đua, chỉ vòng hoàn chỉnh. 'Round' dùng trong boxing hoặc đấu vật, chỉ hiệp đấu.
Khi nói về số vòng trong cuộc đua, luôn dùng 'lap' (e.g., 'five laps'). Không dùng 'round' trong trường hợp này.
Từ tiếng Anh cổ 'læppa' nghĩa là 'mép, cạnh', liên quan đến hình dạng vòng tròn. Từ thế kỷ 16, nghĩa 'vòng' trong thể thao xuất hiện.
Từ 'lap' có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. Trong thể thao, thường dùng để chỉ một vòng hoàn chỉnh. Trong sinh hoạt, chỉ phần phía trước đầu gối khi ngồi. Trong kỹ thuật, chỉ quá trình mài nhẵn bề mặt.