Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. lap

lap

/læp/
vòng (trong cuộc đua)

The runner completed three laps around the track.

Vận động viên đã hoàn thành ba vòng quanh đường chạy.


chung

một vòng chạy hoặc bơi trong cuộc đua

She swam ten laps in the pool.

Cô ấy đã bơi mười vòng trong hồ bơi.

Thường dùng trong thể thao, đặc biệt là điền kinh, bơi lội.

chung

phần phía trước của đầu gối khi ngồi

The child sat on her mother's lap.

Đứa trẻ ngồi trên lòng mẹ.

Dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc chăm sóc trẻ em.

Kỹ thuật
chuyên ngành

làm việc cẩn thận, từng bước nhỏ

The technician lapped the engine components to ensure smooth operation.

Kỹ thuật viên đã mài nhẵn các bộ phận động cơ để đảm bảo hoạt động trơn tru.

Thuật ngữ kỹ thuật trong sản xuất hoặc sửa chữa máy móc.

Cụm từ kết hợp

complete a laphoàn thành một vòngon your laptrên lòng bạnlap timethời gian hoàn thành vòng

Từ đồng nghĩa

circleroundcircuitrevolution

Từ trái nghĩa

straightawaysprint

Cụm từ liên quan

lap of honorcụm từ
vòng danh dự sau khi chiến thắng

Mẹo hay

Phân biệt 'lap' và 'round'

'Lap' thường dùng trong bơi lội hoặc chạy đua, chỉ vòng hoàn chỉnh. 'Round' dùng trong boxing hoặc đấu vật, chỉ hiệp đấu.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'lap' trong thể thao

Khi nói về số vòng trong cuộc đua, luôn dùng 'lap' (e.g., 'five laps'). Không dùng 'round' trong trường hợp này.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'læppa' nghĩa là 'mép, cạnh', liên quan đến hình dạng vòng tròn. Từ thế kỷ 16, nghĩa 'vòng' trong thể thao xuất hiện.

Ghi chú sử dụng

Từ 'lap' có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. Trong thể thao, thường dùng để chỉ một vòng hoàn chỉnh. Trong sinh hoạt, chỉ phần phía trước đầu gối khi ngồi. Trong kỹ thuật, chỉ quá trình mài nhẵn bề mặt.

Phân tích từ

lap
vòng tròn, phần phía trước đầu gối, hoặc quá trình mài nhẵn
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.