language
/ˈlæŋɡwɪdʒ/Hệ thống các âm, từ và quy tắc ngữ pháp được sử dụng bởi một cộng đồng người để giao tiếp.
English is the most widely spoken language in the world.
Tiếng Anh là ngôn ngữ được nói rộng rãi nhất trên thế giới.
Ngôn ngữ là một hệ thống phức tạp bao gồm âm thanh, từ vựng và ngữ pháp.
Kỹ năng giao tiếp bằng một ngôn ngữ cụ thể.
He has a good command of the language.
Anh ta có khả năng sử dụng ngôn ngữ rất tốt.
Thường dùng để chỉ trình độ sử dụng một ngôn ngữ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'language' thường dùng để chỉ ngôn ngữ nói hoặc viết, nhưng cũng có thể dùng để chỉ ngôn ngữ lập trình.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'language' và 'dialect'
'Language' thường dùng để chỉ hệ thống ngôn ngữ chính thức, còn 'dialect' dùng để chỉ biến thể ngôn ngữ trong một khu vực cụ thể.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'language' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'langue', có nghĩa là 'ngôn ngữ'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'language' thường dùng để chỉ hệ thống ngôn ngữ nói hoặc viết, nhưng cũng có thể dùng để chỉ ngôn ngữ lập trình trong lĩnh vực công nghệ.