language app

/ˈlæŋɡwɪdʒ æp/
noun phraseTrung cấp
💻Công nghệ
thông thường

Ứng dụng giúp người dùng học và thực hành ngôn ngữ

I use a language app to practice Spanish every day.

Tôi sử dụng một ứng dụng ngôn ngữ để luyện tiếng Tây Ban Nha mỗi ngày.

💡

Thường bao gồm các tính năng như học từ vựng, nghe nói, và giao tiếp.

Cụm từ kết hợp

language learning appứng dụng học ngôn ngữlanguage exchange appứng dụng trao đổi ngôn ngữ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

language exchangecụm từ
hoạt động trao đổi ngôn ngữ
language learningcụm từ
hoạt động học ngoại ngữ

💡Mẹo hay

Lựa chọn ứng dụng phù hợp

Chọn ứng dụng có tính năng phù hợp với mục tiêu học tập của bạn, như từ vựng, nghe nói, hoặc giao tiếp.

Quy tắc vàng

Sử dụng thường xuyên

Để đạt hiệu quả, hãy sử dụng ứng dụng ngôn ngữ thường xuyên, ít nhất 15-30 phút mỗi ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'language' (ngôn ngữ) và 'app' (ứng dụng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học ngoại ngữ hoặc giao lưu ngôn ngữ.

Phân tích từ

language
ngôn ngữ
root
+
app
ứng dụng
root
Từ Điển Anh Việt