Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

circle

/ˈsɜːkl/
noun★Cơ bản— hình tròn
trang trọng

Một hình hình học có tất cả các điểm đều cách tâm một khoảng bằng nhau.

The Earth orbits the Sun in a nearly circular path.

Trái Đất quay quanh Mặt Trời theo một quỹ đạo gần như hình tròn.

💡

Trong toán học, một hình tròn được định nghĩa là tập hợp tất cả các điểm trong mặt phẳng cách một điểm cố định (tâm) một khoảng cố định (bán kính).

thông thường

Một nhóm người hoặc vật có liên quan đến nhau hoặc có chung một đặc điểm.

She belongs to a circle of close friends.

Cô ấy thuộc về một nhóm bạn thân.

💡

Trong ngữ cảnh xã hội, 'circle' có thể chỉ một nhóm người có mối quan hệ chặt chẽ hoặc có chung sở thích.

thông thường

Một chu kỳ hoặc một quá trình lặp đi lặp lại.

The cycle of life and death is a natural circle.

Chu kỳ sinh và tử là một vòng tròn tự nhiên.

💡

Trong ngữ cảnh triết học hoặc văn hóa, 'circle' có thể được dùng để mô tả một chu kỳ hoặc một quá trình lặp đi lặp lại.

Cụm từ kết hợp

circle of friendsnhóm bạn thâncircle of influencevòng ảnh hưởngcircle backquay lại

Từ đồng nghĩa

roundringloopcycle

Từ trái nghĩa

linesquarestraight

Cụm từ liên quan

break the circlecụm từ
giải quyết vấn đề hoặc thoát khỏi một tình huống lặp đi lặp lại
come full circlecụm từ
trở lại điểm xuất phát sau một chu kỳ

💡Mẹo hay

Sử dụng 'circle' trong ngữ cảnh xã hội

Khi dùng 'circle' để chỉ một nhóm người, hãy đảm bảo rằng nhóm đó có mối quan hệ chặt chẽ hoặc sở thích chung.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'circle' và 'round'

'Circle' thường được dùng để mô tả hình học, trong khi 'round' có thể được dùng để mô tả một hình tròn hoặc một vật có hình tròn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'circle' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'circulus', có nghĩa là 'hình tròn nhỏ'. Nó được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 13.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'circle' có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ toán học đến xã hội. Trong toán học, nó thường được dùng để mô tả hình học. Trong ngữ cảnh xã hội, nó có thể chỉ một nhóm người có mối quan hệ chặt chẽ.

Phân tích từ

circ
vòng, tròn
prefix
+
-le
hình dạng
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.