Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

floor

/flɔːr/
noun★Cơ bản— sàn
trang trọng

Bề mặt dưới chân, thường là phần dưới của một phòng hoặc tòa nhà.

She sat on the floor to read her book.

Cô ấy ngồi trên sàn để đọc sách của mình.

💡

Thường dùng để chỉ phần dưới của một không gian.

trang trọng

Tầng trong một tòa nhà.

The office is on the third floor.

Văn phòng ở tầng ba.

💡

Dùng để chỉ từng tầng trong một tòa nhà.

trang trọng

Bề mặt dưới của một không gian, như sân, đường, hoặc bể.

The floor of the ocean is very deep.

Bề mặt dưới của đại dương rất sâu.

💡

Dùng để chỉ bề mặt dưới của các không gian tự nhiên.

Cụm từ kết hợp

clean the floordọn sànpolish the floormài sànsweep the floorquét sàn

Từ đồng nghĩa

groundlevelbase

Từ trái nghĩa

ceilingroof

Cụm từ liên quan

hit the floorcụm từ
bắt đầu làm việc hoặc hành động ngay lập tức
floor itcụm từ
đạp mạnh vào ga để tăng tốc độ

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'floor' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt giữa 'floor' và 'ground'

'Floor' thường dùng để chỉ bề mặt dưới chân trong nhà, còn 'ground' dùng để chỉ đất hoặc bề mặt ngoài.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'floor', có nghĩa là 'bề mặt dưới chân'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'floor' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, bao gồm bề mặt dưới chân, tầng trong một tòa nhà, hoặc bề mặt dưới của một không gian tự nhiên.

Phân tích từ

floor
bề mặt dưới chân
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.