Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. keep in contact

keep in contact

/kiːp ɪn ˈkɒntækt/
giữ liên lạc

Let's keep in contact after the trip.

Chúng ta hãy giữ liên lạc sau chuyến đi.


thông thường

Giữ liên lạc với ai đó bằng cách liên hệ thường xuyên, thường thông qua các phương tiện như điện thoại, tin nhắn, email hoặc mạng xã hội.

We should keep in contact even if we move to different cities.

Chúng ta nên giữ liên lạc dù chúng ta chuyển đến các thành phố khác nhau.

She promised to keep in contact while traveling abroad.

Cô ấy hứa sẽ giữ liên lạc khi đi du lịch nước ngoài.

Thường dùng để nhấn mạnh sự quan tâm và muốn duy trì mối quan hệ.

Cụm từ kết hợp

keep in touchgiữ liên lạclose contactmất liên lạc

Từ đồng nghĩa

stay in touchremain in contact

Từ trái nghĩa

lose contactcut off communication

Cụm từ liên quan

stay in touchcụm từ
giữ liên lạc
lose contactcụm từ
mất liên lạc

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống thân mật

Câu này thường dùng khi bạn muốn duy trì mối quan hệ với ai đó, đặc biệt là khi bạn sẽ xa nhau.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, 'keep' có nghĩa là giữ, 'in contact' có nghĩa là liên lạc.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự quan tâm đến mối quan hệ.

Phân tích từ

keep
giữ
root
+
in contact
liên lạc
phrase
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.