keep secret

/kiːp ˈsiːkrɪt/
giấu bí mật

She promised to keep their conversation secret.

Cô ấy hứa sẽ giữ bí mật cuộc trò chuyện của họ.


thông thường

Giữ một thông tin hoặc sự việc không cho ai biết, không tiết lộ cho người khác.

He asked me to keep his decision secret until the announcement.

Anh ấy yêu cầu tôi giữ bí mật quyết định của anh ấy cho đến khi công bố.

They couldn't keep the surprise party secret for long.

Họ không thể giữ bí mật về buổi tiệc bất ngờ được lâu.

Thường dùng để nói về việc bảo vệ thông tin cá nhân hoặc bí mật của người khác.

Cụm từ kết hợp

keep a secretgiấu bí mậtkeep something secretgiấu điều gì đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống bảo mật

Câu này thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc giữ bí mật một thông tin quan trọng.

Quy tắc vàng

Không hiểu nhầm với 'keep a secret'

'Keep secret' thường dùng với một đối tượng cụ thể, còn 'keep a secret' thường dùng với một thông tin hoặc sự việc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'keep' (giữ) và 'secret' (bí mật), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu bảo mật thông tin hoặc giữ bí mật.

Phân tích từ

keep
giữ
verb
+
secret
bí mật
adjective
Từ Điển Anh Việt