keep secret
/kiːp ˈsiːkrɪt/phrase★Trung cấp
thông thường
Giữ bí mật, không tiết lộ thông tin cho người khác biết.
She promised to keep secret about the surprise party.
Cô ấy hứa sẽ giữ bí mật về buổi tiệc bất ngờ.
Keep this information secret until the announcement.
Giữ thông tin này bí mật cho đến khi công bố.
💡
Thường dùng để nhấn mạnh tính riêng tư hoặc tính bí mật của thông tin.
Cụm từ kết hợp
keep a secretgiữ một bí mậtkeep it secretgiữ nó bí mật
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
keep it under your hatthành ngữ
Giữ bí mật, không nói cho ai biết
keep mumcụm từ
Giữ im lặng, không tiết lộ
💡Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp chính thức
Trong các văn bản chính thức, có thể thay thế bằng 'keep confidential' để tăng tính chuyên nghiệp.
⚡Quy tắc vàng
Tính riêng tư
Khi nói về việc giữ bí mật, hãy nhấn mạnh tính riêng tư và sự tin tưởng.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'keep' (giữ) và 'secret' (bí mật), bắt nguồn từ tiếng Anh.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu bảo mật thông tin, như trong các cuộc hội thoại riêng tư hoặc trong các giao dịch kinh doanh.
Phân tích từ
keep
giữ
rootsecret
bí mật
rootTừ Điển Anh Việt