For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

keep an eye

/kiːp ən aɪ/
phrase★Trung cấp
◆ Nghĩa thực sự
Theo dõi hoặc quan sát một điều gì đó để đảm bảo mọi thứ ổn hoặc để biết được tình hình.
¶ Nghĩa đen
Giữ một mắt để quan sát.
Phân tích nghĩa đen
keepgiúp giữ+anmột+eyemắt
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc sử dụng mắt để quan sát và chăm sóc một điều gì đó.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một tình huống hàng ngày, bạn có thể yêu cầu một người bạn theo dõi túi của bạn khi bạn đi vệ sinh.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày và không được sử dụng trong các văn bản chính thức.
thông thường

Theo dõi hoặc quan sát một điều gì đó để đảm bảo mọi thứ ổn hoặc để biết được tình hình.

The teacher asked a student to keep an eye on the classroom while she stepped out.

Giáo viên yêu cầu một học sinh theo dõi lớp học khi cô ấy ra ngoài một lúc.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để nhắc nhở ai đó quan sát hoặc chăm sóc một điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

keep an eye ontheo dõikeep an eye out forchú ý đến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

keep an eye out forcụm từ
chú ý đến

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống hàng ngày

Bạn có thể sử dụng cụm từ này khi muốn nhờ ai đó quan sát hoặc chăm sóc một điều gì đó.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày và không được sử dụng trong các văn bản chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc sử dụng mắt để quan sát.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để nhắc nhở ai đó quan sát hoặc chăm sóc một điều gì đó.

Phân tích từ

keep
giúp giữ
verb
+
an
một
determiner
+
eye
mắt
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →