keep in the dark

/kiːp ɪn ðə dɑːrk/
phraseTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Giấu giếm thông tin, không cho ai biết điều gì đó
Nghĩa đen
Giấu giếm trong bóng tối
Phân tích nghĩa đen
keepgiấu giếm+in the darktrong bóng tối
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về sự bí mật và sự che giấu thông tin, như giấu giếm trong bóng tối.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp công ty, giám đốc không muốn thông báo về việc sa thải sắp tới, vì vậy anh ta giấu giếm thông tin đó với nhân viên.
Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong tiếng Anh để chỉ việc giấu giếm thông tin quan trọng, đặc biệt trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh doanh.
thông thường

Giấu giếm thông tin, không cho ai biết điều gì đó

The company kept its employees in the dark about the upcoming layoffs.

Công ty đã giấu giếm thông tin về việc sa thải sắp tới với nhân viên.

She didn't want to keep her family in the dark about her illness.

Cô ấy không muốn giấu giếm bệnh tình của mình với gia đình.

💡

Thường dùng để chỉ việc giấu giếm thông tin quan trọng hoặc giữ bí mật.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in the darkcụm từ
Không biết, không được thông báo
keep someone in the loopcụm từ
Giải thích, thông báo cho ai đó biết

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Thường dùng để chỉ việc chính phủ hoặc tổ chức giấu giếm thông tin quan trọng.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, liên quan đến ý tưởng về sự bí mật và sự che giấu thông tin.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc quan hệ cá nhân.

Từ Điển Anh Việt