keep in the dark
/kiːp ɪn ðə dɑːrk/phrase★Trung cấp◆thành ngữ
thông thường
Giấu giếm thông tin, không cho ai biết điều gì đó
The company kept its employees in the dark about the upcoming layoffs.
Công ty đã giấu giếm thông tin về việc sa thải sắp tới với nhân viên.
She didn't want to keep her family in the dark about her illness.
Cô ấy không muốn giấu giếm bệnh tình của mình với gia đình.
💡
Thường dùng để chỉ việc giấu giếm thông tin quan trọng hoặc giữ bí mật.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
in the darkcụm từ
Không biết, không được thông báo
keep someone in the loopcụm từ
Giải thích, thông báo cho ai đó biết
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Thường dùng để chỉ việc chính phủ hoặc tổ chức giấu giếm thông tin quan trọng.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, liên quan đến ý tưởng về sự bí mật và sự che giấu thông tin.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc quan hệ cá nhân.
Từ Điển Anh Việt