keep score

/kiːp skɔːr/
phrasal verbTrung cấpđộng từ cụm
trang trọng

Ghi lại số điểm của các đội hoặc cá nhân trong một trận đấu hoặc trò chơi.

She keeps score for the local basketball team.

Cô ấy ghi điểm cho đội bóng rổ địa phương.

💡

Thường được sử dụng trong các môn thể thao hoặc trò chơi có hệ thống điểm số.

thông thường

Ghi nhận và theo dõi kết quả hoặc tiến độ trong một hoạt động.

He keeps score of his daily workouts.

Anh ấy ghi điểm về các buổi tập luyện hàng ngày của mình.

💡

Có thể được sử dụng trong các hoạt động không liên quan đến thể thao, như việc theo dõi tiến độ công việc.

Cụm từ kết hợp

keep score ofghi điểm vềscorekeeperngười ghi điểm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

scoreboardcụm từ
bảng điểm
keep track ofđộng từ cụm
theo dõi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong thể thao

Trong các môn thể thao, 'keep score' thường được sử dụng để chỉ việc ghi điểm chính thức.

Quy tắc vàng

Chính xác

Khi sử dụng 'keep score', hãy đảm bảo bạn đang nói về việc ghi điểm chính xác và theo dõi tiến độ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'keep' (giữ) và 'score' (điểm), bắt nguồn từ các môn thể thao và trò chơi.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các môn thể thao hoặc trò chơi có hệ thống điểm số. Có thể được áp dụng rộng rãi hơn trong các hoạt động khác để theo dõi tiến độ.

Phân tích từ

keep
giữ
root
+
score
điểm
root
Từ Điển Anh Việt