For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

keep fingers crossed

/kiːp ˈfɪŋɡəz ˈkrɒst/
phrase★Trung cấp◆thành ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Thể hiện sự hy vọng và mong đợi điều tốt lành trong tương lai.
¶ Nghĩa đen
Giữ ngón tay chéo lại với nhau.
Phân tích nghĩa đen
keepgiữ+fingersngón tay+crossedchéo lại
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người giữ ngón tay chéo lại với nhau như một biểu tượng cầu mong điều tốt lành.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn đang chờ đợi kết quả của một cuộc thi, dự án quan trọng, hoặc sự kiện đặc biệt, bạn có thể nói "I'm keeping my fingers crossed" để thể hiện sự hy vọng.
◉ Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ các nghi lễ cổ xưa, nơi người ta tin rằng giữ ngón tay chéo lại có thể mang lại may mắn.
thông thường

Câu nói dùng để thể hiện sự hy vọng hoặc mong đợi điều tốt lành trong tương lai, thường khi người nói không có quyền kiểm soát kết quả.

I'm keeping my fingers crossed for good weather on my wedding day.

Tôi đang giữ ngón tay chéo mong trời sẽ đẹp vào ngày cưới của tôi.

We'll keep our fingers crossed that the project gets approved.

Chúng ta sẽ mong chờ dự án được phê duyệt.

💡

Thường dùng trong các tình huống không chắc chắn, như kỳ thi, dự án quan trọng, hoặc sự kiện đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

keep fingers crossed forgiữ ngón tay chéo mongkeep my fingers crossedtôi giữ ngón tay chéo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

touch woodthành ngữ
câu nói tương tự trong tiếng Anh, dùng để cầu mong điều tốt lành
cross your fingerscụm từ
cách nói ngắn gọn của "keep fingers crossed"

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống không chắc chắn

Dùng "keep fingers crossed" khi bạn mong đợi điều tốt lành nhưng không chắc chắn kết quả.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng trong văn bản chính thức

Câu này thường dùng trong giao tiếp thông thường, không phù hợp cho văn bản chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách người ta thường gắn chặt ngón tay chéo để cầu mong điều tốt lành trong các nghi lễ hoặc truyền thống cổ xưa.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống không chắc chắn hoặc khi mong đợi kết quả tốt đẹp.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →