keep fingers crossed
hy vọng điều gì đó sẽ xảy raI'm keeping my fingers crossed for good weather tomorrow.
Tôi đang giữ ngón tay chéo mong mưa nắng tốt ngày mai.
Hy vọng một điều gì đó sẽ xảy ra thành công hoặc theo ý mình muốn, thường khi không có sự chắc chắn.
She's keeping her fingers crossed that she'll get the job.
Cô ấy đang giữ ngón tay chéo mong được việc làm đó.
We're all keeping our fingers crossed for a safe journey.
Chúng tôi đều giữ ngón tay chéo mong chuyến đi an toàn.
Thường dùng khi muốn thể hiện sự hy vọng trong tình huống không chắc chắn.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống không chắc chắn
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự hy vọng trong tình huống mà kết quả chưa chắc chắn.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc
Đây là một cách nói thông tục, nên tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc tình huống nghiêm túc.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ cách người ta gắn chặt ngón tay chéo để cầu mong điều gì đó xảy ra, bắt nguồn từ truyền thống tôn giáo và phong tục cổ xưa.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống không chắc chắn, như chờ đợi kết quả của một cuộc thi, một cuộc phỏng vấn việc làm, hoặc một sự kiện quan trọng.