keep fingers crossed

/kiːp ˈfɪŋɡɚz ˈkrɔst/◆thành ngữ
hy vọng điều gì đó sẽ xảy ra

I'm keeping my fingers crossed for good weather tomorrow.

Tôi đang giữ ngón tay chéo mong mưa nắng tốt ngày mai.


◆ Nghĩa thực sự
Hy vọng một điều gì đó sẽ xảy ra thành công hoặc theo ý mình muốn.
Nghĩa đen
Giữ ngón tay chéo lại với nhau.
Phân tích nghĩa đen
keepgiữ+fingersngón tay+crossedchéo
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của người giữ ngón tay chéo lại với nhau như một biểu tượng cầu mong điều gì đó xảy ra.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Bạn đang chờ đợi kết quả của một cuộc thi và hy vọng sẽ thắng. Bạn có thể nói: 'Tôi đang giữ ngón tay chéo mong tôi sẽ thắng.'
◉ Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc của thành ngữ này có thể bắt nguồn từ các phong tục tôn giáo cổ xưa, nơi người ta tin rằng giữ ngón tay chéo lại với nhau có thể mang lại may mắn hoặc cầu mong điều gì đó xảy ra.
thông thường

Hy vọng một điều gì đó sẽ xảy ra thành công hoặc theo ý mình muốn, thường khi không có sự chắc chắn.

She's keeping her fingers crossed that she'll get the job.

Cô ấy đang giữ ngón tay chéo mong được việc làm đó.

We're all keeping our fingers crossed for a safe journey.

Chúng tôi đều giữ ngón tay chéo mong chuyến đi an toàn.

Thường dùng khi muốn thể hiện sự hy vọng trong tình huống không chắc chắn.

Cụm từ kết hợp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

touch woodthành ngữ
hy vọng điều tốt sẽ xảy ra
hope for the bestcụm từ
hy vọng điều tốt nhất sẽ xảy ra

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống không chắc chắn

Dùng khi bạn muốn thể hiện sự hy vọng trong tình huống mà kết quả chưa chắc chắn.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Đây là một cách nói thông tục, nên tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc tình huống nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách người ta gắn chặt ngón tay chéo để cầu mong điều gì đó xảy ra, bắt nguồn từ truyền thống tôn giáo và phong tục cổ xưa.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống không chắc chắn, như chờ đợi kết quả của một cuộc thi, một cuộc phỏng vấn việc làm, hoặc một sự kiện quan trọng.

Phân tích từ

keep
giữ
root
+
fingers
ngón tay
root
+
crossed
chéo
root
Từ Điển Anh Việt