Looking up...
Câu nói dùng để thể hiện sự hy vọng hoặc mong đợi điều tốt lành trong tương lai, thường khi người nói không có quyền kiểm soát kết quả.
I'm keeping my fingers crossed for good weather on my wedding day.
Tôi đang giữ ngón tay chéo mong trời sẽ đẹp vào ngày cưới của tôi.
We'll keep our fingers crossed that the project gets approved.
Chúng ta sẽ mong chờ dự án được phê duyệt.
Thường dùng trong các tình huống không chắc chắn, như kỳ thi, dự án quan trọng, hoặc sự kiện đặc biệt.
Dùng "keep fingers crossed" khi bạn mong đợi điều tốt lành nhưng không chắc chắn kết quả.
Câu này thường dùng trong giao tiếp thông thường, không phù hợp cho văn bản chính thức.
Nguồn gốc từ cách người ta thường gắn chặt ngón tay chéo để cầu mong điều tốt lành trong các nghi lễ hoặc truyền thống cổ xưa.
Thường dùng trong các tình huống không chắc chắn hoặc khi mong đợi kết quả tốt đẹp.