journalism
ngành báo chíJournalism plays a crucial role in a democratic society.
Ngành báo chí đóng vai trò quan trọng trong một xã hội dân chủ.
trang trọng
Ngành nghề liên quan đến việc thu thập, phân tích và truyền bá tin tức cho công chúng.
Investigative journalism often exposes corruption in government.
Báo chí điều tra thường tiết lộ sự tham nhũng trong chính phủ.
Từ này thường liên quan đến báo chí, truyền thông và việc báo cáo tin tức.
Cụm từ kết hợp
investigative journalismbáo chí điều trasports journalismbáo chí thể thaocitizen journalismbáo chí công dân
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo sử dụng từ này trong ngữ cảnh liên quan đến báo chí hoặc truyền thông.
Quy tắc vàng
Định nghĩa chính xác
Journalism là nghề thu thập và truyền bá tin tức cho công chúng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'journalism' bắt nguồn từ từ 'journal' (sổ ghi chép) và hậu tố '-ism' (ngành nghề).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để chỉ nghề báo chí và các hoạt động liên quan đến truyền thông.
Phân tích từ
journal
sổ ghi chép
root-ism
ngành nghề
suffixTừ Điển Anh Việt