join the trend

/dʒɔɪn ðə trɛnd/
phraseTrung cấp
thông thường

Tham gia một xu hướng phổ biến hoặc một phong cách đang được nhiều người theo đuổi

Many young people are joining the trend of sustainable fashion.

Nhiều thanh niên đang tham gia xu hướng thời trang bền vững.

She decided to join the trend of working remotely.

Cô ấy quyết định tham gia xu hướng làm việc từ xa.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh mạng xã hội, thời trang, hoặc các xu hướng văn hóa mới.

Cụm từ kết hợp

follow the trendtheo dõi xu hướngset a trendđặt ra một xu hướng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

set a trendcụm từ
Đặt ra một xu hướng mới
follow the trendcụm từ
Theo dõi và tham gia vào một xu hướng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết về mạng xã hội, thời trang, hoặc các xu hướng văn hóa mới.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết không chính thức hoặc trong các cuộc trò chuyện thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'join' có nghĩa là tham gia, còn 'trend' có nghĩa là xu hướng. Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi trong các nền văn hóa hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả việc một người hoặc một nhóm người tham gia vào một xu hướng mới hoặc một phong cách đang được nhiều người quan tâm.

Phân tích từ

join
tham gia
root
+
the trend
xu hướng
root
Từ Điển Anh Việt