judge

/dʒʌdʒ/
💡 thẩm phán

The judge made a fair decision.

Thẩm phán đã đưa ra một quyết định công bằng.


⚖️Luật
trang trọng

Người có quyền xét xử việc vi phạm pháp luật và đưa ra quyết định trong một tòa án.

The judge listened carefully to both sides before making a ruling.

Thẩm phán đã lắng nghe kỹ cả hai bên trước khi đưa ra quyết định.

💡

Trong tiếng Anh, từ 'judge' cũng có thể dùng để chỉ người đánh giá hoặc xét duyệt.

chung

Xét, đánh giá hoặc đưa ra quyết định về một vấn đề.

You should not judge a book by its cover.

Bạn không nên đánh giá một cuốn sách chỉ bằng bìa của nó.

Cụm từ kết hợp

judge someonexét xử ai đójudge fairlyxét xử công bằngjudge a competitiongiám khảo một cuộc thi

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

judge not, lest ye be judgedtục ngữ
Đừng xét xử người khác, nếu không muốn bị xét xử

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'judge' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Không đánh giá trước

Tránh sử dụng 'judge' để chỉ đánh giá trước hoặc phân biệt đối xử.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'iudicare' có nghĩa là 'xét xử'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'judge' có thể dùng như một danh từ (người xét xử) hoặc động từ (xét, đánh giá).

Phân tích từ

judge
xét xử, đánh giá
root
Từ Điển Anh Việt