intervene

/ɪnˈtɜːrviːn/
can thiệp

The government will intervene to stabilize the economy.

Chính phủ sẽ can thiệp để ổn định nền kinh tế.


trang trọng

Hành động can thiệp vào một tình hình để thay đổi hoặc ảnh hưởng đến kết quả.

The mediator intervened in the dispute to find a peaceful resolution.

Người trung gian can thiệp vào vụ tranh chấp để tìm giải pháp hòa bình.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

intervene incan thiệp vào

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Thường sử dụng 'intervene' trong các tình huống nghiêm trọng hoặc chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ Latin 'intervenire', nghĩa là 'đến giữa' hoặc 'can thiệp'.

Ghi chú sử dụng

Được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm chính trị, luật pháp và ngoại giao.

Từ Điển Anh Việt