interrupt service

/ˈɪntərʌpt ˈsɜːrvɪs/
phraseTrung cấp dịch vụ ngắt
💻Công nghệ
chuyên ngành

Trong lập trình và hệ điều hành, dịch vụ ngắt là một cơ chế cho phép phần mềm xử lý các sự kiện bất ngờ từ phần cứng hoặc phần mềm, chẳng hạn như ngắt từ bộ điều khiển hoặc các yêu cầu từ người dùng.

The interrupt service routine (ISR) is a critical component in real-time systems.

Chương trình xử lý ngắt (ISR) là một thành phần quan trọng trong các hệ thống thời gian thực.

💡

Dịch vụ ngắt thường được thực hiện thông qua chương trình xử lý ngắt (ISR) để đảm bảo hệ thống phản hồi nhanh chóng với các sự kiện ngoại vi.

Cụm từ kết hợp

interrupt service routinechương trình xử lý ngắthardware interruptngắt phần cứngsoftware interruptngắt phần mềm

Cụm từ liên quan

interrupt vectorcụm từ
một bảng chỉ dẫn vị trí của chương trình xử lý ngắt
interrupt prioritycụm từ
độ ưu tiên của các ngắt để quyết định thứ tự xử lý

💡Mẹo hay

Hiểu rõ chức năng của dịch vụ ngắt

Dịch vụ ngắt giúp hệ thống phản hồi nhanh với các sự kiện ngoại vi, đảm bảo hiệu suất và ổn định.

Quy tắc vàng

Chương trình xử lý ngắt phải nhanh và hiệu quả

Chương trình xử lý ngắt (ISR) phải được tối ưu hóa để tránh trì hoãn hệ thống.

📖Nguồn gốc từ

Khái niệm dịch vụ ngắt bắt nguồn từ kiến trúc máy tính và hệ điều hành, nơi cần cơ chế để xử lý các sự kiện bất ngờ từ phần cứng hoặc phần mềm.

📝Ghi chú sử dụng

Dịch vụ ngắt thường được sử dụng trong các hệ thống yêu cầu phản hồi nhanh, chẳng hạn như hệ điều hành thời gian thực hoặc các ứng dụng xử lý tín hiệu.

Phân tích từ

interrupt
sự ngắt, tín hiệu yêu cầu xử lý
root
+
service
dịch vụ, cơ chế xử lý
root
Từ Điển Anh Việt