Looking up...
Nơi hai hoặc nhiều đường giao nhau, thường có tín hiệu giao thông điều khiển.
Pedestrians should wait for the green light at the intersection.
Người đi bộ nên chờ đèn xanh ở điểm giao nhau.
Thường dùng để chỉ nơi giao nhau của đường phố, có tín hiệu giao thông.
Điểm chung giữa hai hoặc nhiều lĩnh vực, khái niệm, hoặc sự kiện.
The intersection of art and technology is fascinating.
Điểm giao nhau giữa nghệ thuật và công nghệ rất thú vị.
Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng để chỉ sự kết hợp hoặc giao thoa giữa các lĩnh vực.
Lưu ý rằng 'intersection' thường dùng để chỉ nơi giao nhau của đường phố, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh trừu tượng.
Từ tiếng Anh 'intersection' bắt nguồn từ tiếng Latin 'intersectio', nghĩa là 'chặt cắt giữa', từ 'inter-' (giữa) và 'sectio' (cắt).
Từ này thường dùng để chỉ nơi giao nhau của đường phố, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh trừu tượng để chỉ sự kết hợp giữa các lĩnh vực.