Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

intersection

/ˌɪntərˈsɛkʃən/
noun★Trung cấp— điểm giao nhau
trang trọng

Nơi hai hoặc nhiều đường giao nhau, thường có tín hiệu giao thông điều khiển.

Pedestrians should wait for the green light at the intersection.

Người đi bộ nên chờ đèn xanh ở điểm giao nhau.

💡

Thường dùng để chỉ nơi giao nhau của đường phố, có tín hiệu giao thông.

trang trọng

Điểm chung giữa hai hoặc nhiều lĩnh vực, khái niệm, hoặc sự kiện.

The intersection of art and technology is fascinating.

Điểm giao nhau giữa nghệ thuật và công nghệ rất thú vị.

💡

Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng để chỉ sự kết hợp hoặc giao thoa giữa các lĩnh vực.

Cụm từ kết hợp

traffic intersectionđiểm giao thôngintersection of roadsđiểm giao nhau của các con đường

Từ đồng nghĩa

crossroadsjunctioncrossing

Từ trái nghĩa

dead endcul-de-sac

Cụm từ liên quan

at the intersection ofcụm từ
ở điểm giao nhau giữa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'intersection' thường dùng để chỉ nơi giao nhau của đường phố, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh trừu tượng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'intersection' bắt nguồn từ tiếng Latin 'intersectio', nghĩa là 'chặt cắt giữa', từ 'inter-' (giữa) và 'sectio' (cắt).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ nơi giao nhau của đường phố, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh trừu tượng để chỉ sự kết hợp giữa các lĩnh vực.

Phân tích từ

inter-
giữa
prefix
+
-section
cắt, chia
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.