interrelate
/ˌɪntərɪˈleɪt/verb★Trung cấp
chung
Có mối liên hệ hoặc tương quan với nhau
Her research interrelates psychology and neuroscience.
Nghiên cứu của cô liên quan đến tâm lý học và thần kinh học.
💡
Thường dùng để mô tả mối liên hệ giữa các khái niệm, hiện tượng hoặc sự kiện.
Cụm từ kết hợp
interrelate withliên quan đến
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn với 'interact' (tương tác).
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'inter-' (giữa, liên quan) và 'relate' (liên quan).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn học, khoa học và các lĩnh vực cần phân tích mối liên hệ.
Phân tích từ
inter-
giữa, liên quan
prefix-relate
liên quan
rootTừ Điển Anh Việt