Looking up...
The concepts interrelate in complex ways.
Các khái niệm liên quan đến nhau một cách phức tạp.
Có mối liên hệ hoặc tương quan với nhau
Her research interrelates psychology and neuroscience.
Nghiên cứu của cô liên quan đến tâm lý học và thần kinh học.
Thường dùng để mô tả mối liên hệ giữa các khái niệm, hiện tượng hoặc sự kiện.
Đừng nhầm lẫn với 'interact' (tương tác).
Từ ghép từ tiền tố 'inter-' (giữa, liên quan) và 'relate' (liên quan).
Thường dùng trong văn học, khoa học và các lĩnh vực cần phân tích mối liên hệ.