For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

independent AI

/ˌɪndɪˈpɛndənt ˌeɪˈaɪ/
noun phrase★Trung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Một hệ thống trí tuệ nhân tạo có khả năng hoạt động, học tập và đưa ra quyết định mà không cần sự can thiệp hoặc kiểm soát của con người.

Researchers are developing independent AI systems that can operate autonomously in complex environments.

Các nhà nghiên cứu đang phát triển các hệ thống trí tuệ nhân tạo độc lập có thể hoạt động tự động trong các môi trường phức tạp.

💡

Khái niệm này thường liên quan đến các hệ thống AI có khả năng tự học, tự điều chỉnh và tự quyết định mà không cần sự giám sát của con người.

Cụm từ kết hợp

independent AI researchnhững nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo độc lậpindependent AI decision-makingquyết định của trí tuệ nhân tạo độc lập

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

autonomous AIcụm từ
trí tuệ nhân tạo tự chủ
self-learning AIcụm từ
trí tuệ nhân tạo tự học

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa AI độc lập và AI phụ thuộc

AI độc lập có thể tự điều chỉnh và tự quyết định, trong khi AI phụ thuộc cần sự can thiệp của con người để hoạt động.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Không nên sử dụng 'independent AI' để mô tả các hệ thống AI đơn giản mà chỉ cần một số tự động hóa cơ bản.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'independent' (độc lập) và 'AI' (trí tuệ nhân tạo), mô tả các hệ thống AI có khả năng hoạt động tự chủ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tương lai của trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là trong lĩnh vực nghiên cứu và phát triển công nghệ.

Phân tích từ

independent
độc lập
adjective
+
AI
trí tuệ nhân tạo
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →