Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

included

/ɪnˈkluːdɪd/
verb★Trung cấp— bao gồm
trang trọngthông thường

được bao gồm trong một nhóm, danh sách hoặc tổng hợp

All members are included in the benefits plan.

Tất cả thành viên đều được bao gồm trong kế hoạch lợi ích.

💡

Thường dùng để chỉ việc bao gồm ai hoặc gì đó trong một nhóm hoặc danh sách.

💰Tài chính
trang trọngchuyên ngành

được tính toán hoặc tính đến trong một số liệu hoặc kết quả

The final price included taxes and fees.

Giá cuối cùng đã bao gồm thuế và phí.

💡

Trong lĩnh vực tài chính hoặc thống kê, có thể chỉ việc tính toán hoặc tính đến một yếu tố nào đó.

Cụm từ kết hợp

included inbao gồmincluded withkèm theo

Từ đồng nghĩa

containedencompassedincorporated

Từ trái nghĩa

excludedomittedleft out

Cụm từ liên quan

included in the pricecụm từ
đã bao gồm trong giá
included in the packagecụm từ
đã bao gồm trong gói

💡Mẹo hay

Sử dụng 'included' trong văn bản chính thức

Thường dùng trong các văn bản hợp đồng, danh sách hoặc khi muốn nhấn mạnh việc bao gồm một phần nào đó.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'included' và 'contained'

'Included' thường dùng để chỉ việc bao gồm một phần nào đó trong một nhóm hoặc danh sách, còn 'contained' thường dùng để chỉ việc chứa đựng một phần nào đó trong một không gian.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'includere', nghĩa là 'bao quanh' hoặc 'bao gồm'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh việc bao gồm một phần nào đó.

Phân tích từ

in-
vào
prefix
+
-clude
bao quanh
root
+
-ed
đã
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.