legal incapacity

/ˈliːɡəl ɪnˈkæpəsəti/
noun phraseTrung cấp sự vô năng lực pháp lý
⚖️Luật
trang trọng

Trạng thái mà một người không có khả năng thực hiện các hành động pháp lý hoặc quản lý tài sản của mình do lý do sức khỏe, tuổi tác, hoặc tình trạng tâm thần.

Legal incapacity may result in the appointment of a guardian to manage the person's affairs.

Sự vô năng lực pháp lý có thể dẫn đến việc bổ nhiệm một người giám hộ để quản lý các việc của người đó.

💡

Khái niệm này thường được sử dụng trong các trường hợp người đó không thể tự quyết định về các vấn đề pháp lý hoặc tài chính.

Cụm từ kết hợp

declare legal incapacitytuyên bố vô năng lực pháp lýcourt of legal incapacitytoà án về vô năng lực pháp lý

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

guardianshipcụm từ
sự giám hộ
mental incapacitycụm từ
sự vô năng lực tâm thần

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thuật ngữ này chỉ áp dụng cho trường hợp người đó không có khả năng thực hiện các hành động pháp lý, không phải là chỉ về sức khỏe.

Quy tắc vàng

Luật pháp

Sự vô năng lực pháp lý phải được xác định bởi tòa án và có thể dẫn đến việc bổ nhiệm người giám hộ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'legal' (pháp lý) và 'incapacity' (sự vô năng lực).

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, đặc biệt là trong các trường hợp liên quan đến người không có khả năng tự quản lý.

Phân tích từ

legal
pháp lý
adjective
+
incapacity
sự vô năng lực
noun
Từ Điển Anh Việt