disability

/dɪˈsæbɪlɪti/
khuyết tật

He has a disability that affects his vision.

Anh ấy có khuyết tật ảnh hưởng đến thị lực.


trang trọng

Sự thiếu hụt hoặc suy giảm chức năng của một hoặc nhiều khía cạnh của cơ thể hoặc tâm trí, gây ra hạn chế trong các hoạt động hằng ngày.

The government provides support for people with disabilities.

Chính phủ cung cấp hỗ trợ cho người khuyết tật.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, pháp lý và xã hội.

Cụm từ kết hợp

disability rightsquyền lợi cho người khuyết tậtdisability benefitstrợ cấp cho người khuyết tậtdisability insurancebảo hiểm cho người khuyết tật
Từ Điển Anh Việt