ability
/əˈbɪlɪti/Khả năng hoặc sức mạnh để thực hiện một việc gì đó.
His ability to learn quickly impressed everyone.
Khả năng học nhanh của anh ấy đã làm ấn tượng mọi người.
Thường dùng để nói về khả năng của một người trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'ability' với động từ
Từ 'ability' thường đi kèm với động từ như 'have', 'show', hoặc 'demonstrate' để mô tả khả năng của một người.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'ability' và 'capacity'
'Ability' thường dùng để nói về khả năng cụ thể trong một lĩnh vực, còn 'capacity' có thể dùng để nói về khả năng tổng thể hoặc sức chứa.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'ability' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'habilitas', có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'khả năng'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'ability' thường được dùng để mô tả khả năng của một người trong việc thực hiện một việc gì đó. Nó có thể liên quan đến khả năng thể chất, trí tuệ, hoặc kỹ năng chuyên môn.