capability

/ˌkæpəˈbɪləti/
nounTrung cấp khả năng
chung

Khả năng hoặc sự có thể thực hiện một nhiệm vụ hoặc chức năng cụ thể.

This device has advanced capabilities for data processing.

Thiết bị này có những khả năng tiên tiến để xử lý dữ liệu.

💡

Thường dùng để mô tả khả năng của một hệ thống, thiết bị, hoặc cá nhân.

Cụm từ kết hợp

advanced capabilitieskhả năng tiên tiếnfull capabilitiestất cả khả nănglimited capabilitieskhả năng hạn chế

Cụm từ liên quan

capability gapcụm từ
sự chênh lệch trong khả năng
capability assessmentcụm từ
đánh giá khả năng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Khi nói về khả năng của một thiết bị hoặc phần mềm, thường dùng 'capabilities' thay vì 'abilities'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'capability' bắt nguồn từ tiếng Latin 'capabilis' (có thể chứa), từ 'capere' (chứa).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các lĩnh vực công nghệ, kinh doanh, và quản lý để mô tả khả năng của một hệ thống hoặc cá nhân.

Phân tích từ

capable
có khả năng
root
+
-ity
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt