Looking up...
Khả năng, năng lực, sức mạnh
The company has the capability to produce high-quality products.
Công ty có khả năng sản xuất các sản phẩm chất lượng cao.
Khả năng kỹ thuật, công nghệ
The new software enhances the capability of the computer system.
Phần mềm mới nâng cao khả năng của hệ thống máy tính.
Từ 'capability' thường được sử dụng để mô tả khả năng hoặc năng lực của một người, tổ chức hoặc hệ thống.
Từ 'capability' xuất phát từ tiếng Latin 'capabilis', có nghĩa là 'có thể chứa' hoặc 'có thể nắm giữ'.
Từ 'capability' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, kỹ thuật và kinh doanh.