Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. be under a legal incapacity

be under a legal incapacity

/biː ʌndər ə liːɡəl ɪnˈkæpsəti/
bị mất khả năng hành động pháp lý

A minor is under a legal incapacity to sign contracts.

Một người chưa thành niên bị mất khả năng hành động pháp lý để ký hợp đồng.


Luật
trang trọng

Trạng thái mà một người không có khả năng thực hiện các hành động pháp lý do lý do pháp lý như tuổi trẻ, bệnh tâm thần, hoặc bị tuyên bố mất khả năng hành động.

The court declared him under a legal incapacity due to severe mental illness.

Tòa án tuyên bố anh ta bị mất khả năng hành động pháp lý vì bệnh tâm thần nghiêm trọng.

Underage individuals are typically under a legal incapacity to enter into binding agreements.

Các cá nhân chưa thành niên thường bị mất khả năng hành động pháp lý để tham gia vào các thỏa thuận ràng buộc.

Khái niệm này thường được áp dụng trong các trường hợp pháp lý như hợp đồng, thừa kế, hoặc trách nhiệm dân sự.

Cụm từ kết hợp

be declared under a legal incapacityđược tuyên bố bị mất khả năng hành động pháp lýlegal incapacity to contractkhông có khả năng ký hợp đồng

Từ đồng nghĩa

lack legal capacitybe legally incapacitated

Từ trái nghĩa

have legal capacitybe legally competent

Cụm từ liên quan

legal capacitycụm từ
khả năng hành động pháp lý
incapacitated personcụm từ
người bị mất khả năng hành động

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và các trường hợp liên quan đến quyền và nghĩa vụ pháp lý của cá nhân.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'legal incapacity' và 'legal incompetence'

'Legal incapacity' thường đề cập đến tình trạng không có khả năng hành động pháp lý do lý do pháp lý, trong khi 'legal incompetence' có thể đề cập đến sự thiếu khả năng thực hiện các hành động pháp lý do lý do khác.

Nguồn gốc từ

Thuật ngữ pháp lý mô tả tình trạng một người không có khả năng thực hiện các hành động pháp lý do lý do pháp lý.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và các trường hợp liên quan đến quyền và nghĩa vụ pháp lý của cá nhân.

Phân tích từ

be
được
verb
+
under
bị
preposition
+
a legal incapacity
mất khả năng hành động pháp lý
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.